Đi tới nội dung chính
12 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Azerbaijan · Saatli

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Sımada

Phương pháp: Cộng đồng Hồi giáo Lisbon. Múi giờ: Asia/Baku.

⚠ Đang hiển thị Cộng đồng Hồi giáo Lisbon — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Azerbaijan là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Sımada, Phương pháp: Cộng đồng Hồi giáo Lisbon. Múi giờ: Asia/Baku.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 03:22 05:20 12:43 16:40 20:10 21:27
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 03:21 05:19 12:43 16:41 20:10 21:27
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 03:20 05:19 12:43 16:41 20:11 21:28
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 03:19 05:18 12:44 16:41 20:12 21:29
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 03:19 05:18 12:44 16:41 20:12 21:29
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 03:18 05:18 12:44 16:42 20:13 21:30
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 03:18 05:18 12:44 16:42 20:14 21:31
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 03:17 05:17 12:44 16:42 20:14 21:31
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 03:17 05:17 12:45 16:42 20:15 21:32
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 03:16 05:17 12:45 16:43 20:15 21:32
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 03:16 05:17 12:45 16:43 20:16 21:33
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 03:15 05:17 12:45 16:43 20:16 21:33
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 03:15 05:17 12:45 16:43 20:17 21:34
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 03:15 05:17 12:46 16:44 20:17 21:34
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 03:15 05:17 12:46 16:44 20:18 21:35
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 03:15 05:17 12:46 16:44 20:18 21:35
17 Thứ 4 1 Muharram 03:15 05:17 12:46 16:44 20:19 21:36
18 Thứ 5 2 Muharram 03:15 05:17 12:46 16:45 20:19 21:36
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 03:15 05:17 12:47 16:45 20:19 21:36
20 Thứ 7 4 Muharram 03:15 05:17 12:47 16:45 20:19 21:36
21 CN 5 Muharram 03:15 05:17 12:47 16:45 20:20 21:37
22 Thứ 2 6 Muharram 03:15 05:18 12:47 16:45 20:20 21:37
23 Thứ 3 7 Muharram 03:15 05:18 12:47 16:46 20:20 21:37
24 Thứ 4 8 Muharram 03:16 05:18 12:48 16:46 20:20 21:37
25 Thứ 5 9 Muharram 03:16 05:18 12:48 16:46 20:20 21:37
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 03:17 05:19 12:48 16:46 20:20 21:37
27 Thứ 7 11 Muharram 03:17 05:19 12:48 16:46 20:21 21:38
28 CN 12 Muharram 03:18 05:20 12:49 16:47 20:21 21:38
29 Thứ 2 13 Muharram 03:18 05:20 12:49 16:47 20:21 21:38
30 Thứ 3 14 Muharram 03:19 05:20 12:49 16:47 20:21 21:38

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Sımada vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/azerbaijan/saatli/simada/calendar.ics