Đi tới nội dung chính
1 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Azerbaijan · Saatli

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Sımada

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Baku.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Azerbaijan là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Sımada, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Baku.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 03:24 05:20 12:43 16:40 20:29 21:33
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 03:23 05:19 12:43 16:41 20:30 21:34
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 03:23 05:19 12:43 16:41 20:31 21:35
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 03:22 05:18 12:44 16:41 20:31 21:36
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 03:21 05:18 12:44 16:41 20:32 21:37
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 03:21 05:18 12:44 16:42 20:33 21:38
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 03:20 05:18 12:44 16:42 20:33 21:39
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 03:20 05:17 12:44 16:42 20:34 21:39
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 03:19 05:17 12:45 16:42 20:35 21:40
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 03:19 05:17 12:45 16:43 20:35 21:41
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 03:18 05:17 12:45 16:43 20:36 21:41
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 03:18 05:17 12:45 16:43 20:36 21:42
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 03:18 05:17 12:45 16:43 20:37 21:43
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 03:18 05:17 12:46 16:44 20:37 21:43
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 03:17 05:17 12:46 16:44 20:38 21:44
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 03:17 05:17 12:46 16:44 20:38 21:44
17 Thứ 4 1 Muharram 03:17 05:17 12:46 16:44 20:39 21:45
18 Thứ 5 2 Muharram 03:17 05:17 12:46 16:45 20:39 21:45
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 03:17 05:17 12:47 16:45 20:39 21:45
20 Thứ 7 4 Muharram 03:17 05:17 12:47 16:45 20:39 21:46
21 CN 5 Muharram 03:18 05:17 12:47 16:45 20:40 21:46
22 Thứ 2 6 Muharram 03:18 05:18 12:47 16:45 20:40 21:46
23 Thứ 3 7 Muharram 03:18 05:18 12:47 16:46 20:40 21:46
24 Thứ 4 8 Muharram 03:18 05:18 12:48 16:46 20:40 21:46
25 Thứ 5 9 Muharram 03:19 05:18 12:48 16:46 20:40 21:47
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 03:19 05:19 12:48 16:46 20:40 21:47
27 Thứ 7 11 Muharram 03:20 05:19 12:48 16:46 20:40 21:47
28 CN 12 Muharram 03:20 05:20 12:49 16:47 20:41 21:47
29 Thứ 2 13 Muharram 03:21 05:20 12:49 16:47 20:40 21:46
30 Thứ 3 14 Muharram 03:21 05:20 12:49 16:47 20:40 21:46

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Sımada vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/azerbaijan/saatli/simada/calendar.ics