Đi tới nội dung chính
15 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Azerbaijan · Saatli

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Sımada

Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Asia/Baku.

⚠ Đang hiển thị Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Azerbaijan là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Sımada, Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Asia/Baku.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:07 05:21 12:49 16:47 20:17 21:31
2 Thứ 5 16 Muharram 04:08 05:21 12:49 16:47 20:17 21:31
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:08 05:22 12:50 16:47 20:17 21:31
4 Thứ 7 18 Muharram 04:09 05:22 12:50 16:48 20:17 21:30
5 CN 19 Muharram 04:10 05:23 12:50 16:48 20:17 21:30
6 Thứ 2 20 Muharram 04:10 05:23 12:50 16:48 20:17 21:30
7 Thứ 3 21 Muharram 04:11 05:24 12:50 16:48 20:16 21:29
8 Thứ 4 22 Muharram 04:12 05:25 12:50 16:48 20:16 21:29
9 Thứ 5 23 Muharram 04:13 05:25 12:51 16:48 20:16 21:28
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:14 05:26 12:51 16:48 20:15 21:28
11 Thứ 7 25 Muharram 04:14 05:27 12:51 16:48 20:15 21:27
12 CN 26 Muharram 04:15 05:27 12:51 16:48 20:15 21:27
13 Thứ 2 27 Muharram 04:16 05:28 12:51 16:48 20:14 21:26
14 Thứ 3 28 Muharram 04:17 05:29 12:51 16:48 20:14 21:25
15 Thứ 4 29 Muharram 04:18 05:30 12:51 16:48 20:13 21:25
16 Thứ 5 1 Safar 04:19 05:30 12:51 16:48 20:13 21:24
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:20 05:31 12:52 16:48 20:12 21:23
18 Thứ 7 3 Safar 04:21 05:32 12:52 16:48 20:11 21:22
19 CN 4 Safar 04:22 05:33 12:52 16:48 20:11 21:21
20 Thứ 2 5 Safar 04:23 05:33 12:52 16:48 20:10 21:20
21 Thứ 3 6 Safar 04:24 05:34 12:52 16:48 20:09 21:19
22 Thứ 4 7 Safar 04:25 05:35 12:52 16:47 20:09 21:18
23 Thứ 5 8 Safar 04:26 05:36 12:52 16:47 20:08 21:17
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:27 05:37 12:52 16:47 20:07 21:16
25 Thứ 7 10 Safar 04:29 05:38 12:52 16:47 20:06 21:15
26 CN 11 Safar 04:30 05:39 12:52 16:47 20:05 21:14
27 Thứ 2 12 Safar 04:31 05:39 12:52 16:47 20:04 21:13
28 Thứ 3 13 Safar 04:32 05:40 12:52 16:46 20:04 21:12
29 Thứ 4 14 Safar 04:33 05:41 12:52 16:46 20:03 21:11
30 Thứ 5 15 Safar 04:34 05:42 12:52 16:46 20:02 21:10
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:35 05:43 12:52 16:46 20:01 21:08

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Sımada vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/azerbaijan/saatli/simada/calendar.ics