Đi tới nội dung chính
12 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Belarus · Vitebsk

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Myatli

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Kiev.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Belarus là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Myatli, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Kiev.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 02:20 04:27 12:56 17:22 21:25 23:25
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 02:20 04:26 12:56 17:23 21:26 23:25
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 02:20 04:25 12:56 17:23 21:28 23:26
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 02:19 04:24 12:56 17:24 21:29 23:27
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 02:19 04:23 12:57 17:24 21:30 23:27
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 02:19 04:22 12:57 17:25 21:31 23:28
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 02:19 04:22 12:57 17:25 21:32 23:28
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 02:19 04:21 12:57 17:26 21:33 23:29
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 02:19 04:21 12:57 17:26 21:34 23:29
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 02:19 04:20 12:58 17:27 21:35 23:30
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 02:18 04:20 12:58 17:27 21:36 23:30
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 02:18 04:19 12:58 17:27 21:37 23:31
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 02:18 04:19 12:58 17:28 21:38 23:31
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 02:18 04:19 12:58 17:28 21:38 23:32
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 02:18 04:18 12:59 17:29 21:39 23:32
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 02:19 04:18 12:59 17:29 21:39 23:32
17 Thứ 4 1 Muharram 02:19 04:18 12:59 17:29 21:40 23:33
18 Thứ 5 2 Muharram 02:19 04:18 12:59 17:30 21:40 23:33
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 02:19 04:18 12:59 17:30 21:41 23:33
20 Thứ 7 4 Muharram 02:19 04:18 13:00 17:30 21:41 23:34
21 CN 5 Muharram 02:19 04:18 13:00 17:30 21:41 23:34
22 Thứ 2 6 Muharram 02:20 04:19 13:00 17:30 21:42 23:34
23 Thứ 3 7 Muharram 02:20 04:19 13:00 17:31 21:42 23:34
24 Thứ 4 8 Muharram 02:20 04:19 13:01 17:31 21:42 23:34
25 Thứ 5 9 Muharram 02:20 04:20 13:01 17:31 21:42 23:35
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 02:21 04:20 13:01 17:31 21:42 23:35
27 Thứ 7 11 Muharram 02:21 04:21 13:01 17:31 21:42 23:35
28 CN 12 Muharram 02:21 04:21 13:01 17:31 21:42 23:35
29 Thứ 2 13 Muharram 02:22 04:22 13:02 17:31 21:41 23:35
30 Thứ 3 14 Muharram 02:22 04:23 13:02 17:31 21:41 23:35

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Myatli vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/belarus/vitebsk/myatli/calendar.ics