Đi tới nội dung chính
17 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Belarus · Vitebsk

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Myatli

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Kiev.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Belarus là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Myatli, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Kiev.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:25 04:23 13:02 17:31 22:20 23:15
2 Thứ 5 16 Muharram 02:25 04:24 13:02 17:31 22:19 23:15
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:25 04:25 13:02 17:31 22:19 23:14
4 Thứ 7 18 Muharram 02:26 04:26 13:03 17:31 22:18 23:14
5 CN 19 Muharram 02:26 04:27 13:03 17:31 22:17 23:14
6 Thứ 2 20 Muharram 02:27 04:28 13:03 17:31 22:16 23:14
7 Thứ 3 21 Muharram 02:27 04:29 13:03 17:31 22:15 23:13
8 Thứ 4 22 Muharram 02:28 04:30 13:03 17:31 22:14 23:13
9 Thứ 5 23 Muharram 02:29 04:31 13:03 17:31 22:13 23:13
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:29 04:32 13:04 17:31 22:12 23:12
11 Thứ 7 25 Muharram 02:30 04:33 13:04 17:30 22:11 23:12
12 CN 26 Muharram 02:30 04:35 13:04 17:30 22:10 23:11
13 Thứ 2 27 Muharram 02:31 04:36 13:04 17:30 22:09 23:11
14 Thứ 3 28 Muharram 02:32 04:37 13:04 17:30 22:07 23:10
15 Thứ 4 29 Muharram 02:32 04:39 13:04 17:29 22:06 23:10
16 Thứ 5 1 Safar 02:33 04:40 13:04 17:29 22:05 23:09
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:33 04:42 13:04 17:28 22:03 23:08
18 Thứ 7 3 Safar 02:34 04:43 13:04 17:28 22:01 23:08
19 CN 4 Safar 02:35 04:45 13:05 17:28 22:00 00:50
20 Thứ 2 5 Safar 02:35 04:46 13:05 17:27 21:58 00:36
21 Thứ 3 6 Safar 02:36 04:48 13:05 17:27 21:57 00:27
22 Thứ 4 7 Safar 02:37 04:49 13:05 17:26 21:55 00:19
23 Thứ 5 8 Safar 02:37 04:51 13:05 17:26 21:53 00:12
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:38 04:53 13:05 17:25 21:51 00:06
25 Thứ 7 10 Safar 02:39 04:54 13:05 17:24 21:49 00:01
26 CN 11 Safar 02:40 04:56 13:05 17:24 21:47 23:55
27 Thứ 2 12 Safar 02:40 04:58 13:05 17:23 21:46 23:50
28 Thứ 3 13 Safar 02:41 04:59 13:05 17:22 21:44 23:45
29 Thứ 4 14 Safar 02:42 05:01 13:05 17:22 21:42 23:41
30 Thứ 5 15 Safar 02:42 05:03 13:05 17:21 21:39 23:36
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 02:43 05:04 13:05 17:20 21:37 23:32

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Myatli vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/belarus/vitebsk/myatli/calendar.ics