Đi tới nội dung chính
19 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Belarus · Vitebsk

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Myatli

Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Kiev.

⚠ Đang hiển thị Tùy chỉnh — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Belarus là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Myatli, Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Kiev.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:23 04:23 13:02 17:31 21:41 23:35
2 Thứ 5 16 Muharram 02:23 04:24 13:02 17:31 21:40 23:35
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:23 04:25 13:02 17:31 21:40 23:35
4 Thứ 7 18 Muharram 02:24 04:26 13:03 17:31 21:39 23:34
5 CN 19 Muharram 02:24 04:27 13:03 17:31 21:39 23:34
6 Thứ 2 20 Muharram 02:25 04:28 13:03 17:31 21:38 23:34
7 Thứ 3 21 Muharram 02:25 04:29 13:03 17:31 21:37 23:34
8 Thứ 4 22 Muharram 02:26 04:30 13:03 17:31 21:37 23:34
9 Thứ 5 23 Muharram 02:26 04:31 13:03 17:31 21:36 23:33
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:27 04:32 13:04 17:31 21:35 23:33
11 Thứ 7 25 Muharram 02:28 04:33 13:04 17:30 21:34 23:33
12 CN 26 Muharram 02:28 04:35 13:04 17:30 21:33 23:32
13 Thứ 2 27 Muharram 02:29 04:36 13:04 17:30 21:32 23:32
14 Thứ 3 28 Muharram 02:29 04:37 13:04 17:30 21:31 23:32
15 Thứ 4 29 Muharram 02:30 04:39 13:04 17:29 21:30 23:31
16 Thứ 5 1 Safar 02:31 04:40 13:04 17:29 21:28 23:31
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:31 04:42 13:04 17:28 21:27 23:30
18 Thứ 7 3 Safar 02:32 04:43 13:04 17:28 21:26 23:30
19 CN 4 Safar 02:33 04:45 13:05 17:28 21:24 23:29
20 Thứ 2 5 Safar 02:33 04:46 13:05 17:27 21:23 23:29
21 Thứ 3 6 Safar 02:34 04:48 13:05 17:27 21:22 23:28
22 Thứ 4 7 Safar 02:35 04:49 13:05 17:26 21:20 23:27
23 Thứ 5 8 Safar 02:35 04:51 13:05 17:26 21:19 23:27
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:36 04:53 13:05 17:25 21:17 23:26
25 Thứ 7 10 Safar 02:37 04:54 13:05 17:24 21:15 23:25
26 CN 11 Safar 02:37 04:56 13:05 17:24 21:14 23:25
27 Thứ 2 12 Safar 02:38 04:58 13:05 17:23 21:12 23:24
28 Thứ 3 13 Safar 02:39 04:59 13:05 17:22 21:10 23:23
29 Thứ 4 14 Safar 02:39 05:01 13:05 17:22 21:08 23:22
30 Thứ 5 15 Safar 02:40 05:03 13:05 17:21 21:07 23:22
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 02:41 05:04 13:05 17:20 21:05 23:21

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Myatli vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/belarus/vitebsk/myatli/calendar.ics