Đi tới nội dung chính
21 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Chad · Guera

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Adélé

Phương pháp: Dubai (thử nghiệm theo Aladhan). Múi giờ: Africa/Ndjamena.

⚠ Đang hiển thị Dubai (thử nghiệm theo Aladhan) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Chad là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Adélé, Phương pháp: Dubai (thử nghiệm theo Aladhan). Múi giờ: Africa/Ndjamena.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:01 05:21 11:46 15:12 18:12 19:32
2 Thứ 5 16 Muharram 04:01 05:21 11:47 15:12 18:12 19:32
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:02 05:21 11:47 15:12 18:12 19:32
4 Thứ 7 18 Muharram 04:02 05:21 11:47 15:12 18:12 19:32
5 CN 19 Muharram 04:02 05:22 11:47 15:12 18:13 19:32
6 Thứ 2 20 Muharram 04:03 05:22 11:47 15:12 18:13 19:32
7 Thứ 3 21 Muharram 04:03 05:22 11:47 15:12 18:13 19:32
8 Thứ 4 22 Muharram 04:03 05:23 11:48 15:12 18:13 19:32
9 Thứ 5 23 Muharram 04:04 05:23 11:48 15:12 18:13 19:32
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:04 05:23 11:48 15:12 18:13 19:32
11 Thứ 7 25 Muharram 04:04 05:23 11:48 15:12 18:13 19:32
12 CN 26 Muharram 04:05 05:24 11:48 15:12 18:13 19:32
13 Thứ 2 27 Muharram 04:05 05:24 11:48 15:12 18:13 19:31
14 Thứ 3 28 Muharram 04:06 05:24 11:48 15:12 18:13 19:31
15 Thứ 4 29 Muharram 04:06 05:25 11:49 15:12 18:13 19:31
16 Thứ 5 1 Safar 04:06 05:25 11:49 15:12 18:13 19:31
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:07 05:25 11:49 15:11 18:12 19:31
18 Thứ 7 3 Safar 04:07 05:25 11:49 15:11 18:12 19:31
19 CN 4 Safar 04:07 05:26 11:49 15:11 18:12 19:30
20 Thứ 2 5 Safar 04:08 05:26 11:49 15:11 18:12 19:30
21 Thứ 3 6 Safar 04:08 05:26 11:49 15:10 18:12 19:30
22 Thứ 4 7 Safar 04:09 05:26 11:49 15:10 18:12 19:30
23 Thứ 5 8 Safar 04:09 05:27 11:49 15:10 18:12 19:29
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:09 05:27 11:49 15:09 18:11 19:29
25 Thứ 7 10 Safar 04:10 05:27 11:49 15:09 18:11 19:29
26 CN 11 Safar 04:10 05:27 11:49 15:09 18:11 19:28
27 Thứ 2 12 Safar 04:10 05:28 11:49 15:08 18:11 19:28
28 Thứ 3 13 Safar 04:11 05:28 11:49 15:08 18:11 19:27
29 Thứ 4 14 Safar 04:11 05:28 11:49 15:07 18:10 19:27
30 Thứ 5 15 Safar 04:12 05:28 11:49 15:07 18:10 19:27
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:12 05:28 11:49 15:06 18:10 19:26

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Adélé vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/chad/guera/adele/calendar.ics