Đi tới nội dung chính
29 Dhu al-Hijjah 1447 AH
eSalah
Đăng nhập

Chad · Guera

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Adélé

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Ndjamena.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Chad là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Adélé, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Ndjamena.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 03:59 05:16 11:40 15:04 18:21 19:04
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 03:59 05:16 11:41 15:05 18:22 19:05
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 03:59 05:16 11:41 15:05 18:22 19:05
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 03:59 05:16 11:41 15:06 18:22 19:05
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 03:59 05:16 11:41 15:06 18:23 19:06
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 03:59 05:16 11:41 15:06 18:23 19:06
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 03:59 05:16 11:41 15:07 18:23 19:06
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 03:59 05:16 11:42 15:07 18:23 19:07
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 03:59 05:16 11:42 15:07 18:24 19:07
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 03:59 05:16 11:42 15:08 18:24 19:07
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 03:59 05:17 11:42 15:08 18:24 19:08
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 03:59 05:17 11:42 15:08 18:25 19:08
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 03:59 05:17 11:43 15:09 18:25 19:08
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 04:00 05:17 11:43 15:09 18:25 19:09
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 04:00 05:17 11:43 15:09 18:25 19:09
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 04:00 05:17 11:43 15:09 18:26 19:09
17 Thứ 4 1 Muharram 04:00 05:17 11:43 15:10 18:26 19:10
18 Thứ 5 2 Muharram 04:00 05:18 11:44 15:10 18:26 19:10
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 04:00 05:18 11:44 15:10 18:26 19:10
20 Thứ 7 4 Muharram 04:00 05:18 11:44 15:10 18:27 19:10
21 CN 5 Muharram 04:01 05:18 11:44 15:11 18:27 19:11
22 Thứ 2 6 Muharram 04:01 05:18 11:45 15:11 18:27 19:11
23 Thứ 3 7 Muharram 04:01 05:19 11:45 15:11 18:27 19:11
24 Thứ 4 8 Muharram 04:01 05:19 11:45 15:11 18:28 19:11
25 Thứ 5 9 Muharram 04:02 05:19 11:45 15:11 18:28 19:11
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 04:02 05:19 11:45 15:12 18:28 19:12
27 Thứ 7 11 Muharram 04:02 05:20 11:46 15:12 18:28 19:12
28 CN 12 Muharram 04:02 05:20 11:46 15:12 18:28 19:12
29 Thứ 2 13 Muharram 04:03 05:20 11:46 15:12 18:28 19:12
30 Thứ 3 14 Muharram 04:03 05:20 11:46 15:12 18:29 19:12

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Adélé vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/chad/guera/adele/calendar.ics