Đi tới nội dung chính
11 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Chad · Guera

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Adélé

Phương pháp: Cộng đồng Hồi giáo Lisbon. Múi giờ: Africa/Ndjamena.

⚠ Đang hiển thị Cộng đồng Hồi giáo Lisbon — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Chad là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Adélé, Phương pháp: Cộng đồng Hồi giáo Lisbon. Múi giờ: Africa/Ndjamena.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 03:58 05:16 11:40 15:04 18:08 19:25
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 03:58 05:16 11:41 15:05 18:08 19:25
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 03:58 05:16 11:41 15:05 18:09 19:26
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 03:58 05:16 11:41 15:06 18:09 19:26
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 03:58 05:16 11:41 15:06 18:09 19:26
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 03:58 05:16 11:41 15:06 18:09 19:26
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 03:58 05:16 11:41 15:07 18:10 19:27
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 03:58 05:16 11:42 15:07 18:10 19:27
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 03:58 05:16 11:42 15:07 18:10 19:27
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 03:58 05:16 11:42 15:08 18:11 19:28
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 03:58 05:17 11:42 15:08 18:11 19:28
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 03:58 05:17 11:42 15:08 18:11 19:28
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 03:58 05:17 11:43 15:09 18:11 19:28
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 03:58 05:17 11:43 15:09 18:12 19:29
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 03:58 05:17 11:43 15:09 18:12 19:29
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 03:58 05:17 11:43 15:09 18:12 19:29
17 Thứ 4 1 Muharram 03:59 05:17 11:43 15:10 18:12 19:29
18 Thứ 5 2 Muharram 03:59 05:18 11:44 15:10 18:13 19:30
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 03:59 05:18 11:44 15:10 18:13 19:30
20 Thứ 7 4 Muharram 03:59 05:18 11:44 15:10 18:13 19:30
21 CN 5 Muharram 03:59 05:18 11:44 15:11 18:13 19:30
22 Thứ 2 6 Muharram 03:59 05:18 11:45 15:11 18:14 19:31
23 Thứ 3 7 Muharram 04:00 05:19 11:45 15:11 18:14 19:31
24 Thứ 4 8 Muharram 04:00 05:19 11:45 15:11 18:14 19:31
25 Thứ 5 9 Muharram 04:00 05:19 11:45 15:11 18:14 19:31
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 04:00 05:19 11:45 15:12 18:14 19:31
27 Thứ 7 11 Muharram 04:01 05:20 11:46 15:12 18:15 19:32
28 CN 12 Muharram 04:01 05:20 11:46 15:12 18:15 19:32
29 Thứ 2 13 Muharram 04:01 05:20 11:46 15:12 18:15 19:32
30 Thứ 3 14 Muharram 04:02 05:20 11:46 15:12 18:15 19:32

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Adélé vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/chad/guera/adele/calendar.ics