Đi tới nội dung chính
5 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Trung Quốc · Henan

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Maping

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Shanghai.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Trung Quốc là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Maping, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Shanghai.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 03:39 05:19 12:25 16:08 19:31 21:05
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 03:39 05:19 12:25 16:09 19:31 21:05
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 03:38 05:19 12:25 16:09 19:32 21:06
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 03:38 05:19 12:26 16:09 19:33 21:07
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 03:37 05:18 12:26 16:09 19:33 21:08
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 03:37 05:18 12:26 16:09 19:34 21:08
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 03:37 05:18 12:26 16:09 19:34 21:09
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 03:36 05:18 12:26 16:10 19:35 21:10
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 03:36 05:18 12:26 16:10 19:35 21:10
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 03:36 05:18 12:27 16:10 19:36 21:11
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 03:36 05:18 12:27 16:10 19:36 21:11
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 03:35 05:18 12:27 16:10 19:36 21:12
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 03:35 05:18 12:27 16:11 19:37 21:13
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 03:35 05:18 12:27 16:11 19:37 21:13
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 03:35 05:18 12:28 16:11 19:38 21:13
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 03:35 05:18 12:28 16:11 19:38 21:14
17 Thứ 4 1 Muharram 03:35 05:18 12:28 16:11 19:38 21:14
18 Thứ 5 2 Muharram 03:35 05:18 12:28 16:12 19:39 21:15
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 03:35 05:18 12:29 16:12 19:39 21:15
20 Thứ 7 4 Muharram 03:36 05:18 12:29 16:12 19:39 21:15
21 CN 5 Muharram 03:36 05:19 12:29 16:12 19:39 21:16
22 Thứ 2 6 Muharram 03:36 05:19 12:29 16:12 19:40 21:16
23 Thứ 3 7 Muharram 03:36 05:19 12:29 16:13 19:40 21:16
24 Thứ 4 8 Muharram 03:36 05:19 12:30 16:13 19:40 21:16
25 Thứ 5 9 Muharram 03:37 05:20 12:30 16:13 19:40 21:16
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 03:37 05:20 12:30 16:13 19:40 21:16
27 Thứ 7 11 Muharram 03:38 05:20 12:30 16:14 19:40 21:16
28 CN 12 Muharram 03:38 05:21 12:31 16:14 19:40 21:16
29 Thứ 2 13 Muharram 03:38 05:21 12:31 16:14 19:41 21:16
30 Thứ 3 14 Muharram 03:39 05:21 12:31 16:14 19:41 21:16

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Maping vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/china/henan/maping/calendar.ics