Đi tới nội dung chính
27 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Trung Quốc · Henan

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Maping

Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Asia/Shanghai.

⚠ Đang hiển thị Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Trung Quốc là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Maping, Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Asia/Shanghai.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:59 05:22 12:31 16:14 19:41 21:03
2 Thứ 5 16 Muharram 04:00 05:22 12:31 16:15 19:41 21:03
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:00 05:22 12:31 16:15 19:40 21:03
4 Thứ 7 18 Muharram 04:01 05:23 12:32 16:15 19:40 21:03
5 CN 19 Muharram 04:01 05:23 12:32 16:15 19:40 21:02
6 Thứ 2 20 Muharram 04:02 05:24 12:32 16:15 19:40 21:02
7 Thứ 3 21 Muharram 04:02 05:24 12:32 16:16 19:40 21:02
8 Thứ 4 22 Muharram 04:03 05:25 12:32 16:16 19:40 21:02
9 Thứ 5 23 Muharram 04:04 05:25 12:33 16:16 19:40 21:01
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:04 05:26 12:33 16:16 19:39 21:01
11 Thứ 7 25 Muharram 04:05 05:26 12:33 16:16 19:39 21:00
12 CN 26 Muharram 04:06 05:27 12:33 16:16 19:39 21:00
13 Thứ 2 27 Muharram 04:07 05:28 12:33 16:16 19:38 20:59
14 Thứ 3 28 Muharram 04:07 05:28 12:33 16:16 19:38 20:59
15 Thứ 4 29 Muharram 04:08 05:29 12:33 16:17 19:38 20:58
16 Thứ 5 1 Safar 04:09 05:29 12:33 16:17 19:37 20:58
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:10 05:30 12:33 16:17 19:37 20:57
18 Thứ 7 3 Safar 04:11 05:31 12:34 16:17 19:36 20:57
19 CN 4 Safar 04:11 05:31 12:34 16:17 19:36 20:56
20 Thứ 2 5 Safar 04:12 05:32 12:34 16:17 19:36 20:55
21 Thứ 3 6 Safar 04:13 05:33 12:34 16:17 19:35 20:54
22 Thứ 4 7 Safar 04:14 05:33 12:34 16:17 19:34 20:54
23 Thứ 5 8 Safar 04:15 05:34 12:34 16:17 19:34 20:53
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:16 05:35 12:34 16:17 19:33 20:52
25 Thứ 7 10 Safar 04:17 05:35 12:34 16:17 19:33 20:51
26 CN 11 Safar 04:18 05:36 12:34 16:17 19:32 20:50
27 Thứ 2 12 Safar 04:18 05:37 12:34 16:17 19:31 20:49
28 Thứ 3 13 Safar 04:19 05:37 12:34 16:17 19:31 20:48
29 Thứ 4 14 Safar 04:20 05:38 12:34 16:17 19:30 20:47
30 Thứ 5 15 Safar 04:21 05:39 12:34 16:17 19:29 20:46
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:22 05:39 12:34 16:17 19:28 20:45

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Maping vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/china/henan/maping/calendar.ics