Đi tới nội dung chính
9 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Trung Quốc · Henan

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Maping

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Shanghai.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Trung Quốc là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Maping, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Shanghai.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 03:41 05:19 12:25 16:08 19:51 20:46
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 03:41 05:19 12:25 16:09 19:51 20:46
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 03:40 05:19 12:25 16:09 19:52 20:47
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 03:40 05:19 12:26 16:09 19:53 20:48
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 03:39 05:18 12:26 16:09 19:53 20:49
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 03:39 05:18 12:26 16:09 19:54 20:49
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 03:39 05:18 12:26 16:09 19:54 20:50
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 03:38 05:18 12:26 16:10 19:55 20:50
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 03:38 05:18 12:26 16:10 19:55 20:51
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 03:38 05:18 12:27 16:10 19:56 20:52
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 03:38 05:18 12:27 16:10 19:56 20:52
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 03:37 05:18 12:27 16:10 19:57 20:53
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 03:37 05:18 12:27 16:11 19:57 20:53
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 03:37 05:18 12:27 16:11 19:58 20:54
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 03:37 05:18 12:28 16:11 19:58 20:54
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 03:37 05:18 12:28 16:11 19:58 20:55
17 Thứ 4 1 Muharram 03:37 05:18 12:28 16:11 19:59 20:55
18 Thứ 5 2 Muharram 03:37 05:18 12:28 16:12 19:59 20:55
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 03:37 05:18 12:29 16:12 19:59 20:56
20 Thứ 7 4 Muharram 03:38 05:18 12:29 16:12 20:00 20:56
21 CN 5 Muharram 03:38 05:19 12:29 16:12 20:00 20:56
22 Thứ 2 6 Muharram 03:38 05:19 12:29 16:12 20:00 20:56
23 Thứ 3 7 Muharram 03:38 05:19 12:29 16:13 20:00 20:57
24 Thứ 4 8 Muharram 03:39 05:19 12:30 16:13 20:00 20:57
25 Thứ 5 9 Muharram 03:39 05:20 12:30 16:13 20:00 20:57
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 03:39 05:20 12:30 16:13 20:01 20:57
27 Thứ 7 11 Muharram 03:40 05:20 12:30 16:14 20:01 20:57
28 CN 12 Muharram 03:40 05:21 12:31 16:14 20:01 20:57
29 Thứ 2 13 Muharram 03:40 05:21 12:31 16:14 20:01 20:57
30 Thứ 3 14 Muharram 03:41 05:21 12:31 16:14 20:01 20:57

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Maping vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/china/henan/maping/calendar.ics