Đi tới nội dung chính
2 Safar 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Trung Quốc · Jilin

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Taipingkou

Phương pháp: Vùng Vịnh — Isha cố định 90 phút. Múi giờ: Asia/Shanghai.

⚠ Đang hiển thị Vùng Vịnh — Isha cố định 90 phút — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Trung Quốc là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Taipingkou, Phương pháp: Vùng Vịnh — Isha cố định 90 phút. Múi giờ: Asia/Shanghai.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 01:29 04:03 11:43 15:47 19:22 20:52
2 Thứ 5 16 Muharram 01:30 04:04 11:43 15:47 19:22 20:52
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 01:31 04:04 11:43 15:47 19:21 20:51
4 Thứ 7 18 Muharram 01:32 04:05 11:43 15:48 19:21 20:51
5 CN 19 Muharram 01:33 04:06 11:43 15:48 19:21 20:51
6 Thứ 2 20 Muharram 01:35 04:06 11:43 15:48 19:21 20:51
7 Thứ 3 21 Muharram 01:36 04:07 11:44 15:48 19:20 20:50
8 Thứ 4 22 Muharram 01:37 04:08 11:44 15:48 19:20 20:50
9 Thứ 5 23 Muharram 01:39 04:08 11:44 15:48 19:20 20:50
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 01:40 04:09 11:44 15:48 19:19 20:49
11 Thứ 7 25 Muharram 01:41 04:10 11:44 15:48 19:19 20:49
12 CN 26 Muharram 01:43 04:10 11:44 15:48 19:18 20:48
13 Thứ 2 27 Muharram 01:45 04:11 11:45 15:48 19:18 20:48
14 Thứ 3 28 Muharram 01:46 04:12 11:45 15:48 19:17 20:47
15 Thứ 4 29 Muharram 01:48 04:13 11:45 15:48 19:17 20:47
16 Thứ 5 1 Safar 01:49 04:14 11:45 15:48 19:16 20:46
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 01:51 04:15 11:45 15:47 19:15 20:45
18 Thứ 7 3 Safar 01:53 04:15 11:45 15:47 19:15 20:45
19 CN 4 Safar 01:55 04:16 11:45 15:47 19:14 20:44
20 Thứ 2 5 Safar 01:56 04:17 11:45 15:47 19:13 20:43
21 Thứ 3 6 Safar 01:58 04:18 11:45 15:47 19:12 20:42
22 Thứ 4 7 Safar 02:00 04:19 11:45 15:47 19:11 20:41
23 Thứ 5 8 Safar 02:02 04:20 11:45 15:46 19:11 20:41
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:03 04:21 11:45 15:46 19:10 20:40
25 Thứ 7 10 Safar 02:05 04:22 11:45 15:46 19:09 20:39
26 CN 11 Safar 02:07 04:23 11:45 15:46 19:08 20:38
27 Thứ 2 12 Safar 02:09 04:24 11:45 15:45 19:07 20:37
28 Thứ 3 13 Safar 02:11 04:25 11:45 15:45 19:06 20:36
29 Thứ 4 14 Safar 02:13 04:26 11:45 15:45 19:05 20:35
30 Thứ 5 15 Safar 02:15 04:27 11:45 15:44 19:04 20:34
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 02:16 04:28 11:45 15:44 19:02 20:32

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Taipingkou vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/china/jilin/taipingkou/calendar.ics