Trung Quốc · Jilin
📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Taipingkou
Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Asia/Shanghai.
⚠ Đang hiển thị Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định
Thay đổi phương pháp tính
Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Trung Quốc là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.
- Jafari — Ithna Ashari
- Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi
- Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
- Liên đoàn Hồi giáo Thế giới
- Umm al-Qura, Makkah
- Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập
- Tùy chỉnh
- Đại học Tehran — Viện Địa vật lý
- Bộ Tôn giáo Algérie
- Vùng Vịnh — Isha cố định 90 phút
- Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập (thay thế)
- Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF)
- Hệ thống Thông tin Hisab Rukyat Indonesia
- Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ
- Đức — Tùy chỉnh
- Nga — Tùy chỉnh
- Bộ Awqaf Kuwait
- Bộ Tôn giáo Tunisia
- Giờ Cầu nguyện Thống nhất London
- Majlis Ugama Islam Singapura (MUIS)
- World Islamic Mission (Oslo)
- Ủy ban Quan sát Trăng Toàn cầu
- Bộ Awqaf Jordan
- Jabatan Kemajuan Islam Malaysia (JAKIM)
- Bộ Tôn giáo Cộng hòa Indonesia
- Bộ Habous và Sự vụ Hồi giáo Maroc
- Dubai (thử nghiệm theo Aladhan)
- Cộng đồng Hồi giáo Lisbon
- Qatar (Bộ Awqaf)
| Ngày | Thứ | Hijri | Fajr | Mặt trời mọc | Dhuhr | Asr | Maghrib | Isha |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thứ 4 | 15 Muharram | 02:43 | 04:03 | 11:43 | 15:47 | 19:22 | 20:42 |
| 2 | Thứ 5 | 16 Muharram | 02:43 | 04:04 | 11:43 | 15:47 | 19:22 | 20:42 |
| 3 | Thứ 6 · Jumuʿah | 17 Muharram | 02:44 | 04:04 | 11:43 | 15:47 | 19:21 | 20:42 |
| 4 | Thứ 7 | 18 Muharram | 02:45 | 04:05 | 11:43 | 15:48 | 19:21 | 20:42 |
| 5 | CN | 19 Muharram | 02:46 | 04:06 | 11:43 | 15:48 | 19:21 | 20:41 |
| 6 | Thứ 2 | 20 Muharram | 02:46 | 04:06 | 11:43 | 15:48 | 19:21 | 20:41 |
| 7 | Thứ 3 | 21 Muharram | 02:47 | 04:07 | 11:44 | 15:48 | 19:20 | 20:40 |
| 8 | Thứ 4 | 22 Muharram | 02:48 | 04:08 | 11:44 | 15:48 | 19:20 | 20:40 |
| 9 | Thứ 5 | 23 Muharram | 02:49 | 04:08 | 11:44 | 15:48 | 19:20 | 20:39 |
| 10 | Thứ 6 · Jumuʿah | 24 Muharram | 02:50 | 04:09 | 11:44 | 15:48 | 19:19 | 20:38 |
| 11 | Thứ 7 | 25 Muharram | 02:51 | 04:10 | 11:44 | 15:48 | 19:19 | 20:38 |
| 12 | CN | 26 Muharram | 02:52 | 04:10 | 11:44 | 15:48 | 19:18 | 20:37 |
| 13 | Thứ 2 | 27 Muharram | 02:53 | 04:11 | 11:45 | 15:48 | 19:18 | 20:36 |
| 14 | Thứ 3 | 28 Muharram | 02:54 | 04:12 | 11:45 | 15:48 | 19:17 | 20:35 |
| 15 | Thứ 4 | 29 Muharram | 02:55 | 04:13 | 11:45 | 15:48 | 19:17 | 20:34 |
| 16 | Thứ 5 | 1 Safar | 02:56 | 04:14 | 11:45 | 15:48 | 19:16 | 20:33 |
| 17 | Thứ 6 · Jumuʿah | 2 Safar | 02:57 | 04:15 | 11:45 | 15:47 | 19:15 | 20:32 |
| 18 | Thứ 7 | 3 Safar | 02:59 | 04:15 | 11:45 | 15:47 | 19:15 | 20:31 |
| 19 | CN | 4 Safar | 03:00 | 04:16 | 11:45 | 15:47 | 19:14 | 20:30 |
| 20 | Thứ 2 | 5 Safar | 03:01 | 04:17 | 11:45 | 15:47 | 19:13 | 20:29 |
| 21 | Thứ 3 | 6 Safar | 03:02 | 04:18 | 11:45 | 15:47 | 19:12 | 20:28 |
| 22 | Thứ 4 | 7 Safar | 03:03 | 04:19 | 11:45 | 15:47 | 19:11 | 20:27 |
| 23 | Thứ 5 | 8 Safar | 03:05 | 04:20 | 11:45 | 15:46 | 19:11 | 20:26 |
| 24 | Thứ 6 · Jumuʿah | 9 Safar | 03:06 | 04:21 | 11:45 | 15:46 | 19:10 | 20:25 |
| 25 | Thứ 7 | 10 Safar | 03:07 | 04:22 | 11:45 | 15:46 | 19:09 | 20:23 |
| 26 | CN | 11 Safar | 03:09 | 04:23 | 11:45 | 15:46 | 19:08 | 20:22 |
| 27 | Thứ 2 | 12 Safar | 03:10 | 04:24 | 11:45 | 15:45 | 19:07 | 20:21 |
| 28 | Thứ 3 | 13 Safar | 03:11 | 04:25 | 11:45 | 15:45 | 19:06 | 20:20 |
| 29 | Thứ 4 | 14 Safar | 03:13 | 04:26 | 11:45 | 15:45 | 19:05 | 20:18 |
| 30 | Thứ 5 | 15 Safar | 03:14 | 04:27 | 11:45 | 15:44 | 19:04 | 20:17 |
| 31 | Thứ 6 · Jumuʿah | 16 Safar | 03:15 | 04:28 | 11:45 | 15:44 | 19:02 | 20:15 |
📆 📆 Đăng ký lịch này
Thêm giờ cầu nguyện Taipingkou vào ứng dụng lịch của bạn:
webcal://esalah.com/prayer-times/china/jilin/taipingkou/calendar.ics