Đi tới nội dung chính
1 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Trung Quốc · Jilin

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Taipingkou

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Shanghai.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Trung Quốc là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Taipingkou, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Shanghai.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 01:55 04:03 11:37 15:40 19:34 20:45
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 01:54 04:02 11:37 15:40 19:35 20:46
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 01:53 04:02 11:37 15:41 19:36 20:47
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 01:52 04:02 11:37 15:41 19:37 20:48
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 01:51 04:01 11:37 15:41 19:38 20:49
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 01:50 04:01 11:37 15:41 19:38 20:50
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 01:49 04:00 11:38 15:42 19:39 20:51
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 01:48 04:00 11:38 15:42 19:40 20:52
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 01:48 04:00 11:38 15:42 19:40 20:53
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 01:47 04:00 11:38 15:43 19:41 20:54
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 01:47 04:00 11:38 15:43 19:42 20:55
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 01:46 03:59 11:39 15:43 19:42 20:55
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 01:46 03:59 11:39 15:43 19:43 20:56
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 01:45 03:59 11:39 15:44 19:43 20:57
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 01:45 03:59 11:39 15:44 19:44 20:57
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 01:45 03:59 11:39 15:44 19:44 20:58
17 Thứ 4 1 Muharram 01:45 03:59 11:40 15:45 19:45 20:58
18 Thứ 5 2 Muharram 01:45 03:59 11:40 15:45 19:45 20:59
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 01:45 03:59 11:40 15:45 19:45 20:59
20 Thứ 7 4 Muharram 01:45 04:00 11:40 15:45 19:46 20:59
21 CN 5 Muharram 01:45 04:00 11:40 15:45 19:46 21:00
22 Thứ 2 6 Muharram 01:45 04:00 11:41 15:46 19:46 21:00
23 Thứ 3 7 Muharram 01:45 04:00 11:41 15:46 19:46 21:00
24 Thứ 4 8 Muharram 01:46 04:01 11:41 15:46 19:46 21:00
25 Thứ 5 9 Muharram 01:46 04:01 11:41 15:46 19:47 21:00
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 01:47 04:01 11:42 15:46 19:47 21:00
27 Thứ 7 11 Muharram 01:47 04:02 11:42 15:47 19:47 21:00
28 CN 12 Muharram 01:48 04:02 11:42 15:47 19:47 21:00
29 Thứ 2 13 Muharram 01:48 04:02 11:42 15:47 19:47 21:00
30 Thứ 3 14 Muharram 01:49 04:03 11:42 15:47 19:47 21:00

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Taipingkou vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/china/jilin/taipingkou/calendar.ics