Đi tới nội dung chính
29 Dhu al-Hijjah 1447 AH
eSalah
Đăng nhập

Đan Mạch · Hovedstaden

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Græsted

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Copenhagen.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đan Mạch là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Græsted, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Copenhagen.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 02:30 04:33 13:09 17:37 21:45 23:40
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 02:30 04:32 13:09 17:38 21:46 23:41
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 02:30 04:31 13:09 17:38 21:47 23:42
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 02:29 04:30 13:09 17:39 21:49 23:42
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 02:29 04:29 13:09 17:39 21:50 23:43
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 02:29 04:28 13:09 17:40 21:51 23:43
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 02:29 04:27 13:10 17:40 21:52 23:44
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 02:29 04:27 13:10 17:41 21:53 23:45
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 02:28 04:26 13:10 17:41 21:54 23:45
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 02:28 04:25 13:10 17:42 21:55 23:46
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 02:28 04:25 13:10 17:42 21:56 23:46
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 02:28 04:24 13:11 17:42 21:57 23:47
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 02:28 04:24 13:11 17:43 21:58 23:47
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 02:28 04:24 13:11 17:43 21:58 23:48
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 02:28 04:24 13:11 17:43 21:59 23:48
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 02:28 04:23 13:11 17:44 22:00 23:48
17 Thứ 4 1 Muharram 02:28 04:23 13:12 17:44 22:00 23:49
18 Thứ 5 2 Muharram 02:28 04:23 13:12 17:44 22:01 23:49
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 02:29 04:23 13:12 17:45 22:01 23:49
20 Thứ 7 4 Muharram 02:29 04:23 13:12 17:45 22:01 23:50
21 CN 5 Muharram 02:29 04:23 13:13 17:45 22:02 23:50
22 Thứ 2 6 Muharram 02:29 04:24 13:13 17:45 22:02 23:50
23 Thứ 3 7 Muharram 02:29 04:24 13:13 17:46 22:02 23:50
24 Thứ 4 8 Muharram 02:30 04:24 13:13 17:46 22:02 23:50
25 Thứ 5 9 Muharram 02:30 04:25 13:13 17:46 22:02 23:51
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 02:30 04:25 13:14 17:46 22:02 23:51
27 Thứ 7 11 Muharram 02:31 04:26 13:14 17:46 22:02 23:51
28 CN 12 Muharram 02:31 04:26 13:14 17:46 22:02 23:51
29 Thứ 2 13 Muharram 02:31 04:27 13:14 17:46 22:01 23:51
30 Thứ 3 14 Muharram 02:32 04:28 13:14 17:46 22:01 23:51

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Græsted vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/denmark/hovedstaden/graested/calendar.ics