Đi tới nội dung chính
3 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đan Mạch · Hovedstaden

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Græsted

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Copenhagen.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đan Mạch là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Græsted, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Copenhagen.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 02:32 04:33 13:09 17:37 22:24 23:20
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 02:32 04:32 13:09 17:38 22:26 23:21
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 02:32 04:31 13:09 17:38 22:27 23:21
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 02:31 04:30 13:09 17:39 22:29 23:22
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 02:31 04:29 13:09 17:39 22:30 23:23
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 02:31 04:28 13:09 17:40 22:32 23:24
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 02:31 04:27 13:10 17:40 22:33 23:24
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 02:31 04:27 13:10 17:41 22:34 23:25
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 02:30 04:26 13:10 17:41 22:35 23:26
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 02:30 04:25 13:10 17:42 22:36 23:26
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 02:30 04:25 13:10 17:42 22:38 23:27
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 02:30 04:24 13:11 17:42 22:39 23:27
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 02:30 04:24 13:11 17:43 22:39 23:28
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 02:30 04:24 13:11 17:43 22:40 23:28
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 02:30 04:24 13:11 17:43 22:41 23:29
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 02:30 04:23 13:11 17:44 22:42 23:29
17 Thứ 4 1 Muharram 02:30 04:23 13:12 17:44 22:42 23:30
18 Thứ 5 2 Muharram 02:30 04:23 13:12 17:44 22:43 23:30
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 02:30 04:23 13:12 17:45 22:43 23:30
20 Thứ 7 4 Muharram 02:31 04:23 13:12 17:45 22:44 23:31
21 CN 5 Muharram 02:31 04:23 13:13 17:45 22:44 23:31
22 Thứ 2 6 Muharram 02:31 04:24 13:13 17:45 22:44 23:31
23 Thứ 3 7 Muharram 02:31 04:24 13:13 17:46 22:44 23:31
24 Thứ 4 8 Muharram 02:32 04:24 13:13 17:46 22:44 23:31
25 Thứ 5 9 Muharram 02:32 04:25 13:13 17:46 22:44 23:31
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 02:32 04:25 13:14 17:46 22:44 23:31
27 Thứ 7 11 Muharram 02:33 04:26 13:14 17:46 22:44 23:31
28 CN 12 Muharram 02:33 04:26 13:14 17:46 22:44 23:31
29 Thứ 2 13 Muharram 02:33 04:27 13:14 17:46 22:43 23:31
30 Thứ 3 14 Muharram 02:34 04:28 13:14 17:46 22:43 23:31

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Græsted vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/denmark/hovedstaden/graested/calendar.ics