Đi tới nội dung chính
23 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đan Mạch · Hovedstaden

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Græsted

Phương pháp: Jafari — Ithna Ashari. Múi giờ: Europe/Copenhagen.

⚠ Đang hiển thị Jafari — Ithna Ashari — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đan Mạch là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Græsted, Phương pháp: Jafari — Ithna Ashari. Múi giờ: Europe/Copenhagen.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:45 04:29 13:15 17:46 22:36 23:31
2 Thứ 5 16 Muharram 02:46 04:29 13:15 17:46 22:36 23:31
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:46 04:30 13:15 17:46 22:35 23:31
4 Thứ 7 18 Muharram 02:47 04:31 13:15 17:46 22:34 23:31
5 CN 19 Muharram 02:47 04:32 13:15 17:46 22:33 23:30
6 Thứ 2 20 Muharram 02:48 04:33 13:16 17:46 22:33 23:30
7 Thứ 3 21 Muharram 02:48 04:34 13:16 17:46 22:32 23:30
8 Thứ 4 22 Muharram 02:49 04:36 13:16 17:46 22:31 23:29
9 Thứ 5 23 Muharram 02:50 04:37 13:16 17:46 22:29 23:29
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:50 04:38 13:16 17:45 22:28 23:29
11 Thứ 7 25 Muharram 02:51 04:39 13:16 17:45 22:27 23:28
12 CN 26 Muharram 02:52 04:41 13:16 17:45 22:26 23:28
13 Thứ 2 27 Muharram 02:53 04:42 13:17 17:45 22:24 23:27
14 Thứ 3 28 Muharram 02:53 04:44 13:17 17:44 22:23 23:26
15 Thứ 4 29 Muharram 02:54 04:45 13:17 17:44 22:22 23:26
16 Thứ 5 1 Safar 02:55 04:46 13:17 17:43 22:20 23:25
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:55 04:48 13:17 17:43 22:18 23:24
18 Thứ 7 3 Safar 02:56 04:50 13:17 17:43 22:17 23:24
19 CN 4 Safar 02:57 04:51 13:17 17:42 22:15 23:23
20 Thứ 2 5 Safar 02:58 04:53 13:17 17:42 22:13 23:22
21 Thứ 3 6 Safar 02:59 04:54 13:17 17:41 22:12 23:21
22 Thứ 4 7 Safar 02:59 04:56 13:17 17:41 22:10 23:21
23 Thứ 5 8 Safar 03:00 04:58 13:17 17:40 22:08 23:20
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:01 05:00 13:17 17:39 22:06 01:08
25 Thứ 7 10 Safar 03:02 05:01 13:17 17:39 22:04 00:49
26 CN 11 Safar 03:03 05:03 13:17 17:38 22:02 00:38
27 Thứ 2 12 Safar 03:04 05:05 13:17 17:37 22:00 00:30
28 Thứ 3 13 Safar 03:04 05:07 13:17 17:37 21:58 00:22
29 Thứ 4 14 Safar 03:05 05:08 13:17 17:36 21:56 00:15
30 Thứ 5 15 Safar 03:06 05:10 13:17 17:35 21:54 00:09
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:07 05:12 13:17 17:34 21:52 00:03

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Græsted vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/denmark/hovedstaden/graested/calendar.ics