Đi tới nội dung chính
5 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đức · Hesse

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Dautphe

Phương pháp: Đức — Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Berlin.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đức là Đức — Tùy chỉnh.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Dautphe, Phương pháp: Đức — Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Berlin.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 02:57 05:18 13:24 17:42 21:29 00:40
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 02:57 05:17 13:24 17:42 21:30 00:45
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 02:57 05:16 13:24 17:43 21:32 00:51
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 02:57 05:16 13:24 17:43 21:32 00:57
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 02:57 05:15 13:24 17:44 21:33 01:04
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 02:57 05:15 13:24 17:44 21:34 01:16
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 02:56 05:14 13:25 17:45 21:35 23:41
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 02:56 05:14 13:25 17:45 21:36 23:42
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 02:56 05:13 13:25 17:45 21:37 23:42
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 02:56 05:13 13:25 17:46 21:38 23:43
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 02:56 05:13 13:25 17:46 21:38 23:43
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 02:56 05:12 13:26 17:46 21:39 23:44
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 02:56 05:12 13:26 17:47 21:40 23:44
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 02:56 05:12 13:26 17:47 21:40 23:44
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 02:56 05:12 13:26 17:47 21:41 23:45
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 02:57 05:12 13:26 17:48 21:41 23:45
17 Thứ 4 1 Muharram 02:57 05:12 13:27 17:48 21:42 23:45
18 Thứ 5 2 Muharram 02:57 05:12 13:27 17:48 21:42 23:46
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 02:57 05:12 13:27 17:49 21:43 23:46
20 Thứ 7 4 Muharram 02:57 05:12 13:27 17:49 21:43 23:46
21 CN 5 Muharram 02:57 05:12 13:28 17:49 21:43 23:47
22 Thứ 2 6 Muharram 02:58 05:12 13:28 17:49 21:43 23:47
23 Thứ 3 7 Muharram 02:58 05:13 13:28 17:49 21:43 23:47
24 Thứ 4 8 Muharram 02:58 05:13 13:28 17:50 21:44 23:47
25 Thứ 5 9 Muharram 02:58 05:13 13:28 17:50 21:44 23:47
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 02:59 05:14 13:29 17:50 21:44 23:47
27 Thứ 7 11 Muharram 02:59 05:14 13:29 17:50 21:44 23:48
28 CN 12 Muharram 02:59 05:15 13:29 17:50 21:44 23:48
29 Thứ 2 13 Muharram 03:00 05:15 13:29 17:50 21:43 23:48
30 Thứ 3 14 Muharram 03:00 05:16 13:29 17:50 21:43 23:48

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Dautphe vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/germany/hessen/dautphe/calendar.ics