Đi tới nội dung chính
16 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đức · Hesse

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Dautphe

Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: Europe/Berlin.

⚠ Đang hiển thị Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi — không phải mặc định của địa điểm này Đức — Tùy chỉnh. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đức là Đức — Tùy chỉnh.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Dautphe, Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: Europe/Berlin.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:00 05:16 13:30 17:50 21:43 23:59
2 Thứ 5 16 Muharram 03:01 05:17 13:30 17:50 21:43 23:59
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:01 05:18 13:30 17:50 21:42 23:59
4 Thứ 7 18 Muharram 03:02 05:19 13:30 17:50 21:42 23:59
5 CN 19 Muharram 03:02 05:19 13:30 17:50 21:42 23:59
6 Thứ 2 20 Muharram 03:02 05:20 13:31 17:50 21:41 23:59
7 Thứ 3 21 Muharram 03:03 05:21 13:31 17:50 21:40 23:59
8 Thứ 4 22 Muharram 03:03 05:22 13:31 17:50 21:40 23:59
9 Thứ 5 23 Muharram 03:04 05:23 13:31 17:50 21:39 23:58
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:04 05:24 13:31 17:50 21:39 23:58
11 Thứ 7 25 Muharram 03:05 05:25 13:31 17:50 21:38 23:58
12 CN 26 Muharram 03:05 05:26 13:31 17:50 21:37 23:58
13 Thứ 2 27 Muharram 03:06 05:27 13:32 17:50 21:36 23:57
14 Thứ 3 28 Muharram 03:06 05:28 13:32 17:49 21:35 23:57
15 Thứ 4 29 Muharram 03:07 05:29 13:32 17:49 21:34 23:57
16 Thứ 5 1 Safar 03:07 05:30 13:32 17:49 21:34 23:57
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:08 05:32 13:32 17:49 21:33 23:56
18 Thứ 7 3 Safar 01:49 05:33 13:32 17:48 21:31 01:16
19 CN 4 Safar 02:00 05:34 13:32 17:48 21:30 01:04
20 Thứ 2 5 Safar 02:09 05:35 13:32 17:48 21:29 00:56
21 Thứ 3 6 Safar 02:16 05:37 13:32 17:47 21:28 00:49
22 Thứ 4 7 Safar 02:22 05:38 13:32 17:47 21:27 00:43
23 Thứ 5 8 Safar 02:28 05:39 13:32 17:46 21:26 00:37
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:33 05:40 13:32 17:46 21:24 00:32
25 Thứ 7 10 Safar 02:38 05:42 13:32 17:45 21:23 00:27
26 CN 11 Safar 02:43 05:43 13:32 17:45 21:22 00:22
27 Thứ 2 12 Safar 02:47 05:45 13:32 17:44 21:20 00:18
28 Thứ 3 13 Safar 02:51 05:46 13:32 17:44 21:19 00:14
29 Thứ 4 14 Safar 02:55 05:47 13:32 17:43 21:17 00:09
30 Thứ 5 15 Safar 02:59 05:49 13:32 17:43 21:16 00:05
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:03 05:50 13:32 17:42 21:14 00:01

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Dautphe vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/germany/hessen/dautphe/calendar.ics