Đi tới nội dung chính
27 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đức · Hesse

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Dautphe

Phương pháp: Vùng Vịnh — Isha cố định 90 phút. Múi giờ: Europe/Berlin.

⚠ Đang hiển thị Vùng Vịnh — Isha cố định 90 phút — không phải mặc định của địa điểm này Đức — Tùy chỉnh. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đức là Đức — Tùy chỉnh.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Dautphe, Phương pháp: Vùng Vịnh — Isha cố định 90 phút. Múi giờ: Europe/Berlin.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:49 05:16 13:30 17:50 21:43 23:13
2 Thứ 5 16 Muharram 02:49 05:17 13:30 17:50 21:43 23:13
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:50 05:18 13:30 17:50 21:42 23:12
4 Thứ 7 18 Muharram 02:50 05:19 13:30 17:50 21:42 23:12
5 CN 19 Muharram 02:51 05:19 13:30 17:50 21:42 23:12
6 Thứ 2 20 Muharram 02:51 05:20 13:31 17:50 21:41 23:11
7 Thứ 3 21 Muharram 02:51 05:21 13:31 17:50 21:40 23:10
8 Thứ 4 22 Muharram 02:52 05:22 13:31 17:50 21:40 23:10
9 Thứ 5 23 Muharram 02:52 05:23 13:31 17:50 21:39 23:09
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:53 05:24 13:31 17:50 21:39 23:09
11 Thứ 7 25 Muharram 02:53 05:25 13:31 17:50 21:38 23:08
12 CN 26 Muharram 02:54 05:26 13:31 17:50 21:37 23:07
13 Thứ 2 27 Muharram 02:54 05:27 13:32 17:50 21:36 23:06
14 Thứ 3 28 Muharram 02:54 05:28 13:32 17:49 21:35 23:05
15 Thứ 4 29 Muharram 02:55 05:29 13:32 17:49 21:34 23:04
16 Thứ 5 1 Safar 02:55 05:30 13:32 17:49 21:34 23:04
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:56 05:32 13:32 17:49 21:33 23:03
18 Thứ 7 3 Safar 02:56 05:33 13:32 17:48 21:31 23:01
19 CN 4 Safar 02:57 05:34 13:32 17:48 21:30 23:00
20 Thứ 2 5 Safar 02:57 05:35 13:32 17:48 21:29 22:59
21 Thứ 3 6 Safar 02:58 05:37 13:32 17:47 21:28 22:58
22 Thứ 4 7 Safar 02:58 05:38 13:32 17:47 21:27 22:57
23 Thứ 5 8 Safar 02:59 05:39 13:32 17:46 21:26 22:56
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:59 05:40 13:32 17:46 21:24 22:54
25 Thứ 7 10 Safar 03:00 05:42 13:32 17:45 21:23 22:53
26 CN 11 Safar 01:55 05:43 13:32 17:45 21:22 22:52
27 Thứ 2 12 Safar 02:06 05:45 13:32 17:44 21:20 22:50
28 Thứ 3 13 Safar 02:15 05:46 13:32 17:44 21:19 22:49
29 Thứ 4 14 Safar 02:22 05:47 13:32 17:43 21:17 22:47
30 Thứ 5 15 Safar 02:29 05:49 13:32 17:43 21:16 22:46
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 02:34 05:50 13:32 17:42 21:14 22:44

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Dautphe vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/germany/hessen/dautphe/calendar.ics