Đi tới nội dung chính
22 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Hungary · Fejer

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Sáregres

Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: Europe/Budapest.

⚠ Đang hiển thị Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Hungary là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Sáregres, Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: Europe/Budapest.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:06 04:55 12:49 17:02 20:43 23:33
2 Thứ 5 16 Muharram 02:07 04:56 12:50 17:02 20:43 23:32
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:09 04:57 12:50 17:02 20:43 23:31
4 Thứ 7 18 Muharram 02:10 04:57 12:50 17:02 20:43 23:30
5 CN 19 Muharram 02:12 04:58 12:50 17:02 20:42 23:28
6 Thứ 2 20 Muharram 02:14 04:59 12:50 17:02 20:42 23:27
7 Thứ 3 21 Muharram 02:15 04:59 12:50 17:02 20:42 23:25
8 Thứ 4 22 Muharram 02:17 05:00 12:51 17:02 20:41 23:24
9 Thứ 5 23 Muharram 02:19 05:01 12:51 17:02 20:41 23:22
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:21 05:02 12:51 17:02 20:40 23:21
11 Thứ 7 25 Muharram 02:23 05:03 12:51 17:02 20:40 23:19
12 CN 26 Muharram 02:25 05:04 12:51 17:02 20:39 23:17
13 Thứ 2 27 Muharram 02:28 05:04 12:51 17:02 20:38 23:15
14 Thứ 3 28 Muharram 02:30 05:05 12:51 17:02 20:38 23:13
15 Thứ 4 29 Muharram 02:32 05:06 12:52 17:01 20:37 23:11
16 Thứ 5 1 Safar 02:34 05:07 12:52 17:01 20:36 23:09
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:36 05:08 12:52 17:01 20:35 23:07
18 Thứ 7 3 Safar 02:39 05:09 12:52 17:01 20:34 23:05
19 CN 4 Safar 02:41 05:10 12:52 17:01 20:33 23:03
20 Thứ 2 5 Safar 02:43 05:11 12:52 17:00 20:33 23:01
21 Thứ 3 6 Safar 02:45 05:12 12:52 17:00 20:32 22:59
22 Thứ 4 7 Safar 02:48 05:14 12:52 17:00 20:31 22:56
23 Thứ 5 8 Safar 02:50 05:15 12:52 16:59 20:30 22:54
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:52 05:16 12:52 16:59 20:28 22:52
25 Thứ 7 10 Safar 02:55 05:17 12:52 16:59 20:27 22:50
26 CN 11 Safar 02:57 05:18 12:52 16:58 20:26 22:47
27 Thứ 2 12 Safar 02:59 05:19 12:52 16:58 20:25 22:45
28 Thứ 3 13 Safar 03:02 05:20 12:52 16:58 20:24 22:43
29 Thứ 4 14 Safar 03:04 05:22 12:52 16:57 20:23 22:40
30 Thứ 5 15 Safar 03:06 05:23 12:52 16:57 20:21 22:38
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:09 05:24 12:52 16:56 20:20 22:36

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Sáregres vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/hungary/fejer/saregres/calendar.ics