Đi tới nội dung chính
19 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Hungary · Fejer

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Sáregres

Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Europe/Budapest.

⚠ Đang hiển thị Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Hungary là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Sáregres, Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Europe/Budapest.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:23 04:55 12:49 17:02 20:43 22:16
2 Thứ 5 16 Muharram 03:24 04:56 12:50 17:02 20:43 22:16
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:24 04:57 12:50 17:02 20:43 22:15
4 Thứ 7 18 Muharram 03:25 04:57 12:50 17:02 20:43 22:15
5 CN 19 Muharram 03:26 04:58 12:50 17:02 20:42 22:14
6 Thứ 2 20 Muharram 03:27 04:59 12:50 17:02 20:42 22:13
7 Thứ 3 21 Muharram 03:28 04:59 12:50 17:02 20:42 22:13
8 Thứ 4 22 Muharram 03:29 05:00 12:51 17:02 20:41 22:12
9 Thứ 5 23 Muharram 03:31 05:01 12:51 17:02 20:41 22:11
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:32 05:02 12:51 17:02 20:40 22:10
11 Thứ 7 25 Muharram 03:33 05:03 12:51 17:02 20:40 22:09
12 CN 26 Muharram 03:34 05:04 12:51 17:02 20:39 22:08
13 Thứ 2 27 Muharram 03:36 05:04 12:51 17:02 20:38 22:07
14 Thứ 3 28 Muharram 03:37 05:05 12:51 17:02 20:38 22:06
15 Thứ 4 29 Muharram 03:38 05:06 12:52 17:01 20:37 22:05
16 Thứ 5 1 Safar 03:40 05:07 12:52 17:01 20:36 22:04
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:41 05:08 12:52 17:01 20:35 22:02
18 Thứ 7 3 Safar 03:43 05:09 12:52 17:01 20:34 22:01
19 CN 4 Safar 03:44 05:10 12:52 17:01 20:33 22:00
20 Thứ 2 5 Safar 03:46 05:11 12:52 17:00 20:33 21:58
21 Thứ 3 6 Safar 03:47 05:12 12:52 17:00 20:32 21:57
22 Thứ 4 7 Safar 03:49 05:14 12:52 17:00 20:31 21:56
23 Thứ 5 8 Safar 03:50 05:15 12:52 16:59 20:30 21:54
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:52 05:16 12:52 16:59 20:28 21:53
25 Thứ 7 10 Safar 03:53 05:17 12:52 16:59 20:27 21:51
26 CN 11 Safar 03:55 05:18 12:52 16:58 20:26 21:49
27 Thứ 2 12 Safar 03:57 05:19 12:52 16:58 20:25 21:48
28 Thứ 3 13 Safar 03:58 05:20 12:52 16:58 20:24 21:46
29 Thứ 4 14 Safar 04:00 05:22 12:52 16:57 20:23 21:44
30 Thứ 5 15 Safar 04:01 05:23 12:52 16:57 20:21 21:43
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:03 05:24 12:52 16:56 20:20 21:41

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Sáregres vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/hungary/fejer/saregres/calendar.ics