Đi tới nội dung chính
3 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Hungary · Fejer

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Sáregres

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Budapest.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Hungary là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Sáregres, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Budapest.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 02:22 04:56 12:43 16:54 20:58 22:20
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 02:20 04:55 12:44 16:54 20:59 22:22
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 02:18 04:54 12:44 16:55 21:00 22:23
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 02:17 04:54 12:44 16:55 21:01 22:25
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 02:15 04:53 12:44 16:56 21:02 22:26
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 02:14 04:53 12:44 16:56 21:03 22:27
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 02:12 04:53 12:44 16:56 21:03 22:28
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 02:11 04:52 12:45 16:57 21:04 22:29
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 02:10 04:52 12:45 16:57 21:05 22:31
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 02:09 04:52 12:45 16:57 21:06 22:32
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 02:08 04:51 12:45 16:58 21:06 22:33
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 02:07 04:51 12:45 16:58 21:07 22:33
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 02:06 04:51 12:46 16:58 21:08 22:34
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 02:05 04:51 12:46 16:58 21:08 22:35
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 02:05 04:51 12:46 16:59 21:09 22:36
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 02:04 04:51 12:46 16:59 21:09 22:36
17 Thứ 4 1 Muharram 02:04 04:51 12:46 16:59 21:10 22:37
18 Thứ 5 2 Muharram 02:04 04:51 12:47 17:00 21:10 22:38
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 02:03 04:51 12:47 17:00 21:10 22:38
20 Thứ 7 4 Muharram 02:03 04:51 12:47 17:00 21:11 22:38
21 CN 5 Muharram 02:04 04:51 12:47 17:00 21:11 22:39
22 Thứ 2 6 Muharram 02:04 04:52 12:48 17:01 21:11 22:39
23 Thứ 3 7 Muharram 02:04 04:52 12:48 17:01 21:11 22:39
24 Thứ 4 8 Muharram 02:05 04:52 12:48 17:01 21:11 22:39
25 Thứ 5 9 Muharram 02:05 04:53 12:48 17:01 21:11 22:39
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 02:06 04:53 12:48 17:01 21:11 22:39
27 Thứ 7 11 Muharram 02:07 04:53 12:49 17:01 21:11 22:39
28 CN 12 Muharram 02:08 04:54 12:49 17:02 21:11 22:38
29 Thứ 2 13 Muharram 02:09 04:54 12:49 17:02 21:11 22:38
30 Thứ 3 14 Muharram 02:10 04:55 12:49 17:02 21:11 22:38

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Sáregres vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/hungary/fejer/saregres/calendar.ics