Đi tới nội dung chính
22 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Iran · Fars

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Bugak-e Khaki

Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Asia/Tehran.

⚠ Đang hiển thị Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA) — không phải mặc định của địa điểm này Jafari — Ithna Ashari. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Iran là Jafari — Ithna Ashari.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Bugak-e Khaki, Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Asia/Tehran.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:44 05:03 12:06 15:43 19:09 20:28
2 Thứ 5 16 Muharram 03:44 05:03 12:06 15:43 19:09 20:28
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:45 05:04 12:06 15:44 19:09 20:28
4 Thứ 7 18 Muharram 03:45 05:04 12:07 15:44 19:09 20:28
5 CN 19 Muharram 03:46 05:04 12:07 15:44 19:09 20:27
6 Thứ 2 20 Muharram 03:46 05:05 12:07 15:44 19:09 20:27
7 Thứ 3 21 Muharram 03:47 05:05 12:07 15:45 19:09 20:27
8 Thứ 4 22 Muharram 03:48 05:06 12:07 15:45 19:09 20:27
9 Thứ 5 23 Muharram 03:48 05:06 12:07 15:45 19:08 20:26
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:49 05:07 12:08 15:45 19:08 20:26
11 Thứ 7 25 Muharram 03:50 05:07 12:08 15:45 19:08 20:26
12 CN 26 Muharram 03:50 05:08 12:08 15:45 19:08 20:25
13 Thứ 2 27 Muharram 03:51 05:08 12:08 15:46 19:07 20:25
14 Thứ 3 28 Muharram 03:52 05:09 12:08 15:46 19:07 20:24
15 Thứ 4 29 Muharram 03:52 05:10 12:08 15:46 19:07 20:24
16 Thứ 5 1 Safar 03:53 05:10 12:08 15:46 19:06 20:23
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:54 05:11 12:08 15:46 19:06 20:23
18 Thứ 7 3 Safar 03:55 05:11 12:08 15:46 19:06 20:22
19 CN 4 Safar 03:55 05:12 12:08 15:46 19:05 20:22
20 Thứ 2 5 Safar 03:56 05:12 12:09 15:46 19:05 20:21
21 Thứ 3 6 Safar 03:57 05:13 12:09 15:47 19:04 20:20
22 Thứ 4 7 Safar 03:58 05:14 12:09 15:47 19:04 20:20
23 Thứ 5 8 Safar 03:58 05:14 12:09 15:47 19:03 20:19
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:59 05:15 12:09 15:47 19:03 20:18
25 Thứ 7 10 Safar 04:00 05:15 12:09 15:47 19:02 20:17
26 CN 11 Safar 04:01 05:16 12:09 15:47 19:02 20:17
27 Thứ 2 12 Safar 04:02 05:17 12:09 15:47 19:01 20:16
28 Thứ 3 13 Safar 04:02 05:17 12:09 15:47 19:00 20:15
29 Thứ 4 14 Safar 04:03 05:18 12:09 15:47 19:00 20:14
30 Thứ 5 15 Safar 04:04 05:18 12:09 15:47 18:59 20:13
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:05 05:19 12:09 15:47 18:58 20:12

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Bugak-e Khaki vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/iran/fars/bugak-e-khaki/calendar.ics