Đi tới nội dung chính
13 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Iran · Fars

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Bugak-e Khaki

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Tehran.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Jafari — Ithna Ashari. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Iran là Jafari — Ithna Ashari.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Bugak-e Khaki, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Tehran.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 03:26 05:00 12:00 15:38 19:19 20:12
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 03:26 05:00 12:00 15:38 19:20 20:12
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 03:25 05:00 12:00 15:38 19:20 20:13
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 03:25 04:59 12:00 15:38 19:21 20:14
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 03:25 04:59 12:01 15:38 19:21 20:14
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 03:24 04:59 12:01 15:38 19:22 20:15
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 03:24 04:59 12:01 15:38 19:22 20:15
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 03:24 04:59 12:01 15:39 19:23 20:16
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 03:24 04:59 12:01 15:39 19:23 20:17
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 03:24 04:59 12:02 15:39 19:24 20:17
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 03:23 04:59 12:02 15:39 19:24 20:18
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 03:23 04:59 12:02 15:39 19:25 20:18
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 03:23 04:59 12:02 15:39 19:25 20:18
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 03:23 04:59 12:02 15:40 19:25 20:19
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 03:23 04:59 12:03 15:40 19:26 20:19
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 03:23 04:59 12:03 15:40 19:26 20:20
17 Thứ 4 1 Muharram 03:23 04:59 12:03 15:40 19:26 20:20
18 Thứ 5 2 Muharram 03:23 04:59 12:03 15:40 19:27 20:20
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 03:24 04:59 12:03 15:41 19:27 20:21
20 Thứ 7 4 Muharram 03:24 05:00 12:04 15:41 19:27 20:21
21 CN 5 Muharram 03:24 05:00 12:04 15:41 19:27 20:21
22 Thứ 2 6 Muharram 03:24 05:00 12:04 15:41 19:28 20:21
23 Thứ 3 7 Muharram 03:24 05:00 12:04 15:41 19:28 20:22
24 Thứ 4 8 Muharram 03:25 05:01 12:05 15:42 19:28 20:22
25 Thứ 5 9 Muharram 03:25 05:01 12:05 15:42 19:28 20:22
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 03:25 05:01 12:05 15:42 19:28 20:22
27 Thứ 7 11 Muharram 03:26 05:01 12:05 15:42 19:28 20:22
28 CN 12 Muharram 03:26 05:02 12:05 15:43 19:29 20:22
29 Thứ 2 13 Muharram 03:26 05:02 12:06 15:43 19:29 20:22
30 Thứ 3 14 Muharram 03:27 05:02 12:06 15:43 19:29 20:22

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Bugak-e Khaki vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/iran/fars/bugak-e-khaki/calendar.ics