Đi tới nội dung chính
20 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Iran · Fars

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Bugak-e Khaki

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Tehran.

⚠ Đang hiển thị Liên đoàn Hồi giáo Thế giới — không phải mặc định của địa điểm này Jafari — Ithna Ashari. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Iran là Jafari — Ithna Ashari.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Bugak-e Khaki, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Tehran.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:25 05:03 12:06 15:43 19:09 20:40
2 Thứ 5 16 Muharram 03:26 05:03 12:06 15:43 19:09 20:40
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:27 05:04 12:06 15:44 19:09 20:40
4 Thứ 7 18 Muharram 03:27 05:04 12:07 15:44 19:09 20:40
5 CN 19 Muharram 03:28 05:04 12:07 15:44 19:09 20:40
6 Thứ 2 20 Muharram 03:28 05:05 12:07 15:44 19:09 20:39
7 Thứ 3 21 Muharram 03:29 05:05 12:07 15:45 19:09 20:39
8 Thứ 4 22 Muharram 03:29 05:06 12:07 15:45 19:09 20:39
9 Thứ 5 23 Muharram 03:30 05:06 12:07 15:45 19:08 20:38
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:31 05:07 12:08 15:45 19:08 20:38
11 Thứ 7 25 Muharram 03:32 05:07 12:08 15:45 19:08 20:38
12 CN 26 Muharram 03:32 05:08 12:08 15:45 19:08 20:37
13 Thứ 2 27 Muharram 03:33 05:08 12:08 15:46 19:07 20:37
14 Thứ 3 28 Muharram 03:34 05:09 12:08 15:46 19:07 20:36
15 Thứ 4 29 Muharram 03:34 05:10 12:08 15:46 19:07 20:36
16 Thứ 5 1 Safar 03:35 05:10 12:08 15:46 19:06 20:35
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:36 05:11 12:08 15:46 19:06 20:35
18 Thứ 7 3 Safar 03:37 05:11 12:08 15:46 19:06 20:34
19 CN 4 Safar 03:38 05:12 12:08 15:46 19:05 20:33
20 Thứ 2 5 Safar 03:39 05:12 12:09 15:46 19:05 20:33
21 Thứ 3 6 Safar 03:39 05:13 12:09 15:47 19:04 20:32
22 Thứ 4 7 Safar 03:40 05:14 12:09 15:47 19:04 20:31
23 Thứ 5 8 Safar 03:41 05:14 12:09 15:47 19:03 20:30
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:42 05:15 12:09 15:47 19:03 20:30
25 Thứ 7 10 Safar 03:43 05:15 12:09 15:47 19:02 20:29
26 CN 11 Safar 03:44 05:16 12:09 15:47 19:02 20:28
27 Thứ 2 12 Safar 03:45 05:17 12:09 15:47 19:01 20:27
28 Thứ 3 13 Safar 03:45 05:17 12:09 15:47 19:00 20:26
29 Thứ 4 14 Safar 03:46 05:18 12:09 15:47 19:00 20:25
30 Thứ 5 15 Safar 03:47 05:18 12:09 15:47 18:59 20:24
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:48 05:19 12:09 15:47 18:58 20:24

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Bugak-e Khaki vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/iran/fars/bugak-e-khaki/calendar.ics