Đi tới nội dung chính
17 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Niger · Zinder

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Yaméri

Phương pháp: Giờ Cầu nguyện Thống nhất London. Múi giờ: Africa/Niamey.

⚠ Đang hiển thị Giờ Cầu nguyện Thống nhất London — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Niger là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Yaméri, Phương pháp: Giờ Cầu nguyện Thống nhất London. Múi giờ: Africa/Niamey.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:00 05:58 12:28 15:53 18:57 19:37
2 Thứ 5 16 Muharram 05:00 05:59 12:28 15:53 18:58 19:37
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:01 05:59 12:28 15:53 18:58 19:37
4 Thứ 7 18 Muharram 05:01 05:59 12:29 15:53 18:58 19:37
5 CN 19 Muharram 05:01 06:00 12:29 15:53 18:58 19:37
6 Thứ 2 20 Muharram 05:02 06:00 12:29 15:53 18:58 19:37
7 Thứ 3 21 Muharram 05:02 06:00 12:29 15:53 18:58 19:37
8 Thứ 4 22 Muharram 05:02 06:00 12:29 15:53 18:58 19:37
9 Thứ 5 23 Muharram 05:03 06:01 12:29 15:53 18:58 19:37
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:03 06:01 12:29 15:53 18:58 19:37
11 Thứ 7 25 Muharram 05:03 06:01 12:30 15:53 18:58 19:37
12 CN 26 Muharram 05:04 06:02 12:30 15:52 18:58 19:37
13 Thứ 2 27 Muharram 05:04 06:02 12:30 15:52 18:58 19:37
14 Thứ 3 28 Muharram 05:04 06:02 12:30 15:52 18:58 19:37
15 Thứ 4 29 Muharram 05:05 06:03 12:30 15:52 18:58 19:37
16 Thứ 5 1 Safar 05:05 06:03 12:30 15:52 18:58 19:37
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:06 06:03 12:30 15:51 18:57 19:37
18 Thứ 7 3 Safar 05:06 06:03 12:30 15:51 18:57 19:36
19 CN 4 Safar 05:06 06:04 12:30 15:51 18:57 19:36
20 Thứ 2 5 Safar 05:07 06:04 12:31 15:51 18:57 19:36
21 Thứ 3 6 Safar 05:07 06:04 12:31 15:50 18:57 19:36
22 Thứ 4 7 Safar 05:08 06:05 12:31 15:50 18:57 19:35
23 Thứ 5 8 Safar 05:08 06:05 12:31 15:50 18:56 19:35
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:08 06:05 12:31 15:49 18:56 19:35
25 Thứ 7 10 Safar 05:09 06:05 12:31 15:49 18:56 19:35
26 CN 11 Safar 05:09 06:06 12:31 15:48 18:56 19:34
27 Thứ 2 12 Safar 05:09 06:06 12:31 15:48 18:55 19:34
28 Thứ 3 13 Safar 05:10 06:06 12:31 15:47 18:55 19:34
29 Thứ 4 14 Safar 05:10 06:06 12:31 15:47 18:55 19:33
30 Thứ 5 15 Safar 05:10 06:07 12:31 15:46 18:55 19:33
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:11 06:07 12:31 15:46 18:54 19:32

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Yaméri vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/niger/zinder/yameri/calendar.ics