Đi tới nội dung chính
25 Dhu al-Hijjah 1447 AH
eSalah
Đăng nhập

Niger · Zinder

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Yaméri

Phương pháp: Bộ Tôn giáo Tunisia. Múi giờ: Africa/Niamey.

⚠ Đang hiển thị Bộ Tôn giáo Tunisia — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Niger là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Yaméri, Phương pháp: Bộ Tôn giáo Tunisia. Múi giờ: Africa/Niamey.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 04:35 05:54 12:22 15:45 18:50 20:09
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 04:35 05:54 12:22 15:45 18:50 20:10
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 04:34 05:54 12:22 15:45 18:51 20:10
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 04:34 05:54 12:22 15:46 18:51 20:10
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 04:34 05:54 12:23 15:46 18:51 20:11
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 04:34 05:54 12:23 15:47 18:52 20:11
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 04:34 05:54 12:23 15:47 18:52 20:12
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 04:34 05:54 12:23 15:47 18:52 20:12
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 04:34 05:54 12:23 15:48 18:53 20:12
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 04:34 05:54 12:24 15:48 18:53 20:13
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 04:34 05:54 12:24 15:48 18:53 20:13
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 04:34 05:54 12:24 15:49 18:53 20:13
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 04:34 05:54 12:24 15:49 18:54 20:14
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 04:35 05:55 12:24 15:49 18:54 20:14
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 04:35 05:55 12:25 15:50 18:54 20:14
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 04:35 05:55 12:25 15:50 18:55 20:15
17 Thứ 4 1 Muharram 04:35 05:55 12:25 15:50 18:55 20:15
18 Thứ 5 2 Muharram 04:35 05:55 12:25 15:51 18:55 20:15
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 04:35 05:55 12:25 15:51 18:55 20:15
20 Thứ 7 4 Muharram 04:36 05:56 12:26 15:51 18:56 20:16
21 CN 5 Muharram 04:36 05:56 12:26 15:51 18:56 20:16
22 Thứ 2 6 Muharram 04:36 05:56 12:26 15:52 18:56 20:16
23 Thứ 3 7 Muharram 04:36 05:56 12:26 15:52 18:56 20:16
24 Thứ 4 8 Muharram 04:36 05:57 12:26 15:52 18:56 20:17
25 Thứ 5 9 Muharram 04:37 05:57 12:27 15:52 18:57 20:17
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 04:37 05:57 12:27 15:52 18:57 20:17
27 Thứ 7 11 Muharram 04:37 05:57 12:27 15:52 18:57 20:17
28 CN 12 Muharram 04:38 05:58 12:27 15:53 18:57 20:17
29 Thứ 2 13 Muharram 04:38 05:58 12:28 15:53 18:57 20:17
30 Thứ 3 14 Muharram 04:38 05:58 12:28 15:53 18:57 20:17

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Yaméri vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/niger/zinder/yameri/calendar.ics