Đi tới nội dung chính
25 Dhu al-Hijjah 1447 AH
eSalah
Đăng nhập

Niger · Zinder

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Yaméri

Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Africa/Niamey.

⚠ Đang hiển thị Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Niger là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Yaméri, Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Africa/Niamey.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 05:03 05:54 12:22 15:45 18:50 19:41
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 05:03 05:54 12:22 15:45 18:50 19:41
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 05:03 05:54 12:22 15:45 18:51 19:42
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 05:03 05:54 12:22 15:46 18:51 19:42
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 05:03 05:54 12:23 15:46 18:51 19:43
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 05:03 05:54 12:23 15:47 18:52 19:43
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 05:03 05:54 12:23 15:47 18:52 19:43
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 05:03 05:54 12:23 15:47 18:52 19:44
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 05:03 05:54 12:23 15:48 18:53 19:44
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 05:03 05:54 12:24 15:48 18:53 19:44
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 05:03 05:54 12:24 15:48 18:53 19:45
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 05:03 05:54 12:24 15:49 18:53 19:45
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 05:03 05:54 12:24 15:49 18:54 19:45
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 05:03 05:55 12:24 15:49 18:54 19:46
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 05:03 05:55 12:25 15:50 18:54 19:46
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 05:03 05:55 12:25 15:50 18:55 19:46
17 Thứ 4 1 Muharram 05:04 05:55 12:25 15:50 18:55 19:46
18 Thứ 5 2 Muharram 05:04 05:55 12:25 15:51 18:55 19:47
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 05:04 05:55 12:25 15:51 18:55 19:47
20 Thứ 7 4 Muharram 05:04 05:56 12:26 15:51 18:56 19:47
21 CN 5 Muharram 05:04 05:56 12:26 15:51 18:56 19:47
22 Thứ 2 6 Muharram 05:05 05:56 12:26 15:52 18:56 19:48
23 Thứ 3 7 Muharram 05:05 05:56 12:26 15:52 18:56 19:48
24 Thứ 4 8 Muharram 05:05 05:57 12:26 15:52 18:56 19:48
25 Thứ 5 9 Muharram 05:05 05:57 12:27 15:52 18:57 19:48
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 05:06 05:57 12:27 15:52 18:57 19:48
27 Thứ 7 11 Muharram 05:06 05:57 12:27 15:52 18:57 19:48
28 CN 12 Muharram 05:06 05:58 12:27 15:53 18:57 19:49
29 Thứ 2 13 Muharram 05:06 05:58 12:28 15:53 18:57 19:49
30 Thứ 3 14 Muharram 05:07 05:58 12:28 15:53 18:57 19:49

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Yaméri vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/niger/zinder/yameri/calendar.ics