Đi tới nội dung chính
19 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Philippines · Cagayan

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Lapi

Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Asia/Manila.

⚠ Đang hiển thị Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Philippines là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Lapi, Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Asia/Manila.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:14 05:21 11:56 15:19 18:31 19:39
2 Thứ 5 16 Muharram 04:14 05:21 11:56 15:19 18:31 19:39
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:14 05:22 11:57 15:19 18:32 19:39
4 Thứ 7 18 Muharram 04:15 05:22 11:57 15:19 18:32 19:39
5 CN 19 Muharram 04:15 05:22 11:57 15:19 18:32 19:39
6 Thứ 2 20 Muharram 04:16 05:22 11:57 15:19 18:32 19:39
7 Thứ 3 21 Muharram 04:16 05:23 11:57 15:19 18:32 19:38
8 Thứ 4 22 Muharram 04:16 05:23 11:57 15:19 18:32 19:38
9 Thứ 5 23 Muharram 04:17 05:23 11:58 15:19 18:32 19:38
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:17 05:24 11:58 15:19 18:32 19:38
11 Thứ 7 25 Muharram 04:18 05:24 11:58 15:18 18:32 19:38
12 CN 26 Muharram 04:18 05:24 11:58 15:18 18:32 19:38
13 Thứ 2 27 Muharram 04:18 05:25 11:58 15:18 18:31 19:38
14 Thứ 3 28 Muharram 04:19 05:25 11:58 15:18 18:31 19:38
15 Thứ 4 29 Muharram 04:19 05:25 11:58 15:18 18:31 19:37
16 Thứ 5 1 Safar 04:20 05:26 11:58 15:17 18:31 19:37
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:20 05:26 11:59 15:17 18:31 19:37
18 Thứ 7 3 Safar 04:21 05:26 11:59 15:17 18:31 19:37
19 CN 4 Safar 04:21 05:27 11:59 15:16 18:31 19:36
20 Thứ 2 5 Safar 04:22 05:27 11:59 15:16 18:30 19:36
21 Thứ 3 6 Safar 04:22 05:28 11:59 15:16 18:30 19:36
22 Thứ 4 7 Safar 04:22 05:28 11:59 15:15 18:30 19:35
23 Thứ 5 8 Safar 04:23 05:28 11:59 15:15 18:30 19:35
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:23 05:29 11:59 15:14 18:29 19:35
25 Thứ 7 10 Safar 04:24 05:29 11:59 15:14 18:29 19:34
26 CN 11 Safar 04:24 05:29 11:59 15:13 18:29 19:34
27 Thứ 2 12 Safar 04:25 05:29 11:59 15:13 18:28 19:33
28 Thứ 3 13 Safar 04:25 05:30 11:59 15:12 18:28 19:33
29 Thứ 4 14 Safar 04:26 05:30 11:59 15:11 18:28 19:32
30 Thứ 5 15 Safar 04:26 05:30 11:59 15:11 18:27 19:32
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:26 05:31 11:59 15:10 18:27 19:31

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Lapi vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/philippines/cagayan/lapi/calendar.ics