Đi tới nội dung chính
30 Dhu al-Hijjah 1447 AH
eSalah
Đăng nhập

Philippines · Cagayan

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Lapi

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Manila.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Philippines là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Lapi, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Manila.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 03:57 05:17 11:50 15:10 18:40 19:25
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 03:57 05:17 11:50 15:11 18:41 19:26
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 03:57 05:17 11:50 15:11 18:41 19:26
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 03:57 05:17 11:51 15:12 18:42 19:26
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 03:57 05:17 11:51 15:12 18:42 19:27
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 03:57 05:17 11:51 15:13 18:42 19:27
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 03:57 05:17 11:51 15:13 18:43 19:28
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 03:56 05:17 11:51 15:13 18:43 19:28
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 03:56 05:17 11:52 15:14 18:43 19:28
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 03:56 05:17 11:52 15:14 18:44 19:29
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 03:56 05:17 11:52 15:15 18:44 19:29
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 03:56 05:17 11:52 15:15 18:44 19:30
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 03:57 05:17 11:52 15:15 18:45 19:30
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 03:57 05:17 11:53 15:16 18:45 19:30
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 03:57 05:17 11:53 15:16 18:45 19:31
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 03:57 05:17 11:53 15:16 18:46 19:31
17 Thứ 4 1 Muharram 03:57 05:18 11:53 15:16 18:46 19:31
18 Thứ 5 2 Muharram 03:57 05:18 11:53 15:17 18:46 19:31
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 03:57 05:18 11:54 15:17 18:46 19:32
20 Thứ 7 4 Muharram 03:57 05:18 11:54 15:17 18:47 19:32
21 CN 5 Muharram 03:58 05:18 11:54 15:18 18:47 19:32
22 Thứ 2 6 Muharram 03:58 05:19 11:54 15:18 18:47 19:32
23 Thứ 3 7 Muharram 03:58 05:19 11:54 15:18 18:47 19:33
24 Thứ 4 8 Muharram 03:58 05:19 11:55 15:18 18:47 19:33
25 Thứ 5 9 Muharram 03:59 05:19 11:55 15:18 18:48 19:33
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 03:59 05:20 11:55 15:18 18:48 19:33
27 Thứ 7 11 Muharram 03:59 05:20 11:55 15:19 18:48 19:33
28 CN 12 Muharram 03:59 05:20 11:56 15:19 18:48 19:33
29 Thứ 2 13 Muharram 04:00 05:20 11:56 15:19 18:48 19:33
30 Thứ 3 14 Muharram 04:00 05:21 11:56 15:19 18:48 19:34

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Lapi vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/philippines/cagayan/lapi/calendar.ics