Đi tới nội dung chính
16 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Philippines · Cagayan

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Lapi

Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Asia/Manila.

⚠ Đang hiển thị Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Philippines là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Lapi, Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Asia/Manila.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:28 05:21 11:56 15:19 18:31 19:24
2 Thứ 5 16 Muharram 04:29 05:21 11:56 15:19 18:31 19:24
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:29 05:22 11:57 15:19 18:32 19:24
4 Thứ 7 18 Muharram 04:29 05:22 11:57 15:19 18:32 19:24
5 CN 19 Muharram 04:30 05:22 11:57 15:19 18:32 19:24
6 Thứ 2 20 Muharram 04:30 05:22 11:57 15:19 18:32 19:24
7 Thứ 3 21 Muharram 04:30 05:23 11:57 15:19 18:32 19:24
8 Thứ 4 22 Muharram 04:31 05:23 11:57 15:19 18:32 19:24
9 Thứ 5 23 Muharram 04:31 05:23 11:58 15:19 18:32 19:24
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:32 05:24 11:58 15:19 18:32 19:24
11 Thứ 7 25 Muharram 04:32 05:24 11:58 15:18 18:32 19:24
12 CN 26 Muharram 04:32 05:24 11:58 15:18 18:32 19:24
13 Thứ 2 27 Muharram 04:33 05:25 11:58 15:18 18:31 19:23
14 Thứ 3 28 Muharram 04:33 05:25 11:58 15:18 18:31 19:23
15 Thứ 4 29 Muharram 04:34 05:25 11:58 15:18 18:31 19:23
16 Thứ 5 1 Safar 04:34 05:26 11:58 15:17 18:31 19:23
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:34 05:26 11:59 15:17 18:31 19:23
18 Thứ 7 3 Safar 04:35 05:26 11:59 15:17 18:31 19:22
19 CN 4 Safar 04:35 05:27 11:59 15:16 18:31 19:22
20 Thứ 2 5 Safar 04:36 05:27 11:59 15:16 18:30 19:22
21 Thứ 3 6 Safar 04:36 05:28 11:59 15:16 18:30 19:21
22 Thứ 4 7 Safar 04:37 05:28 11:59 15:15 18:30 19:21
23 Thứ 5 8 Safar 04:37 05:28 11:59 15:15 18:30 19:21
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:37 05:29 11:59 15:14 18:29 19:20
25 Thứ 7 10 Safar 04:38 05:29 11:59 15:14 18:29 19:20
26 CN 11 Safar 04:38 05:29 11:59 15:13 18:29 19:20
27 Thứ 2 12 Safar 04:39 05:29 11:59 15:13 18:28 19:19
28 Thứ 3 13 Safar 04:39 05:30 11:59 15:12 18:28 19:19
29 Thứ 4 14 Safar 04:39 05:30 11:59 15:11 18:28 19:18
30 Thứ 5 15 Safar 04:40 05:30 11:59 15:11 18:27 19:18
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:40 05:31 11:59 15:10 18:27 19:17

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Lapi vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/philippines/cagayan/lapi/calendar.ics