Đi tới nội dung chính
22 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Philippines · Mountain Province

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Data

Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Asia/Manila.

⚠ Đang hiển thị Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Philippines là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Data, Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Asia/Manila.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:20 05:27 12:00 15:24 18:34 19:41
2 Thứ 5 16 Muharram 04:20 05:27 12:00 15:24 18:34 19:41
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:21 05:27 12:01 15:24 18:34 19:41
4 Thứ 7 18 Muharram 04:21 05:28 12:01 15:24 18:34 19:41
5 CN 19 Muharram 04:21 05:28 12:01 15:24 18:34 19:41
6 Thứ 2 20 Muharram 04:22 05:28 12:01 15:24 18:34 19:41
7 Thứ 3 21 Muharram 04:22 05:28 12:01 15:24 18:34 19:41
8 Thứ 4 22 Muharram 04:23 05:29 12:01 15:24 18:34 19:40
9 Thứ 5 23 Muharram 04:23 05:29 12:02 15:24 18:34 19:40
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:23 05:29 12:02 15:23 18:34 19:40
11 Thứ 7 25 Muharram 04:24 05:30 12:02 15:23 18:34 19:40
12 CN 26 Muharram 04:24 05:30 12:02 15:23 18:34 19:40
13 Thứ 2 27 Muharram 04:25 05:30 12:02 15:23 18:34 19:40
14 Thứ 3 28 Muharram 04:25 05:31 12:02 15:23 18:34 19:40
15 Thứ 4 29 Muharram 04:25 05:31 12:02 15:23 18:34 19:39
16 Thứ 5 1 Safar 04:26 05:31 12:03 15:22 18:34 19:39
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:26 05:32 12:03 15:22 18:34 19:39
18 Thứ 7 3 Safar 04:27 05:32 12:03 15:22 18:33 19:39
19 CN 4 Safar 04:27 05:32 12:03 15:21 18:33 19:38
20 Thứ 2 5 Safar 04:28 05:33 12:03 15:21 18:33 19:38
21 Thứ 3 6 Safar 04:28 05:33 12:03 15:21 18:33 19:38
22 Thứ 4 7 Safar 04:28 05:33 12:03 15:20 18:33 19:38
23 Thứ 5 8 Safar 04:29 05:34 12:03 15:20 18:32 19:37
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:29 05:34 12:03 15:19 18:32 19:37
25 Thứ 7 10 Safar 04:30 05:34 12:03 15:19 18:32 19:36
26 CN 11 Safar 04:30 05:35 12:03 15:18 18:31 19:36
27 Thứ 2 12 Safar 04:31 05:35 12:03 15:18 18:31 19:36
28 Thứ 3 13 Safar 04:31 05:35 12:03 15:17 18:31 19:35
29 Thứ 4 14 Safar 04:31 05:36 12:03 15:17 18:31 19:35
30 Thứ 5 15 Safar 04:32 05:36 12:03 15:16 18:30 19:34
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:32 05:36 12:03 15:15 18:30 19:34

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Data vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/philippines/mountain/data/calendar.ics