Đi tới nội dung chính
4 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Philippines · Mountain Province

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Data

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Manila.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Philippines là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Data, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Manila.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 04:03 05:22 11:54 15:15 18:43 19:27
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 04:03 05:22 11:54 15:16 18:43 19:28
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 04:03 05:22 11:55 15:16 18:44 19:28
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 04:03 05:22 11:55 15:17 18:44 19:29
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 04:03 05:22 11:55 15:17 18:44 19:29
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 04:03 05:22 11:55 15:17 18:45 19:29
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 04:03 05:22 11:55 15:18 18:45 19:30
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 04:03 05:22 11:55 15:18 18:45 19:30
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 04:03 05:22 11:56 15:19 18:46 19:31
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 04:03 05:22 11:56 15:19 18:46 19:31
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 04:03 05:23 11:56 15:19 18:46 19:31
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 04:03 05:23 11:56 15:20 18:47 19:32
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 04:03 05:23 11:56 15:20 18:47 19:32
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 04:03 05:23 11:57 15:20 18:47 19:32
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 04:03 05:23 11:57 15:21 18:48 19:33
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 04:03 05:23 11:57 15:21 18:48 19:33
17 Thứ 4 1 Muharram 04:03 05:23 11:57 15:21 18:48 19:33
18 Thứ 5 2 Muharram 04:03 05:24 11:57 15:22 18:48 19:33
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 04:04 05:24 11:58 15:22 18:49 19:34
20 Thứ 7 4 Muharram 04:04 05:24 11:58 15:22 18:49 19:34
21 CN 5 Muharram 04:04 05:24 11:58 15:22 18:49 19:34
22 Thứ 2 6 Muharram 04:04 05:24 11:58 15:22 18:49 19:34
23 Thứ 3 7 Muharram 04:04 05:25 11:59 15:23 18:50 19:35
24 Thứ 4 8 Muharram 04:05 05:25 11:59 15:23 18:50 19:35
25 Thứ 5 9 Muharram 04:05 05:25 11:59 15:23 18:50 19:35
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 04:05 05:25 11:59 15:23 18:50 19:35
27 Thứ 7 11 Muharram 04:06 05:26 11:59 15:23 18:50 19:35
28 CN 12 Muharram 04:06 05:26 12:00 15:23 18:50 19:35
29 Thứ 2 13 Muharram 04:06 05:26 12:00 15:24 18:51 19:36
30 Thứ 3 14 Muharram 04:06 05:26 12:00 15:24 18:51 19:36

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Data vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/philippines/mountain/data/calendar.ics