Đi tới nội dung chính
20 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Philippines · Mountain Province

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Data

Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Asia/Manila.

⚠ Đang hiển thị Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Philippines là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Data, Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Asia/Manila.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:34 05:27 12:00 15:24 18:34 19:26
2 Thứ 5 16 Muharram 04:35 05:27 12:00 15:24 18:34 19:26
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:35 05:27 12:01 15:24 18:34 19:26
4 Thứ 7 18 Muharram 04:35 05:28 12:01 15:24 18:34 19:26
5 CN 19 Muharram 04:36 05:28 12:01 15:24 18:34 19:26
6 Thứ 2 20 Muharram 04:36 05:28 12:01 15:24 18:34 19:26
7 Thứ 3 21 Muharram 04:36 05:28 12:01 15:24 18:34 19:26
8 Thứ 4 22 Muharram 04:37 05:29 12:01 15:24 18:34 19:26
9 Thứ 5 23 Muharram 04:37 05:29 12:02 15:24 18:34 19:26
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:38 05:29 12:02 15:23 18:34 19:26
11 Thứ 7 25 Muharram 04:38 05:30 12:02 15:23 18:34 19:26
12 CN 26 Muharram 04:38 05:30 12:02 15:23 18:34 19:26
13 Thứ 2 27 Muharram 04:39 05:30 12:02 15:23 18:34 19:26
14 Thứ 3 28 Muharram 04:39 05:31 12:02 15:23 18:34 19:25
15 Thứ 4 29 Muharram 04:40 05:31 12:02 15:23 18:34 19:25
16 Thứ 5 1 Safar 04:40 05:31 12:03 15:22 18:34 19:25
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:40 05:32 12:03 15:22 18:34 19:25
18 Thứ 7 3 Safar 04:41 05:32 12:03 15:22 18:33 19:25
19 CN 4 Safar 04:41 05:32 12:03 15:21 18:33 19:24
20 Thứ 2 5 Safar 04:42 05:33 12:03 15:21 18:33 19:24
21 Thứ 3 6 Safar 04:42 05:33 12:03 15:21 18:33 19:24
22 Thứ 4 7 Safar 04:42 05:33 12:03 15:20 18:33 19:24
23 Thứ 5 8 Safar 04:43 05:34 12:03 15:20 18:32 19:23
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:43 05:34 12:03 15:19 18:32 19:23
25 Thứ 7 10 Safar 04:44 05:34 12:03 15:19 18:32 19:22
26 CN 11 Safar 04:44 05:35 12:03 15:18 18:31 19:22
27 Thứ 2 12 Safar 04:44 05:35 12:03 15:18 18:31 19:22
28 Thứ 3 13 Safar 04:45 05:35 12:03 15:17 18:31 19:21
29 Thứ 4 14 Safar 04:45 05:36 12:03 15:17 18:31 19:21
30 Thứ 5 15 Safar 04:46 05:36 12:03 15:16 18:30 19:20
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:46 05:36 12:03 15:15 18:30 19:20

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Data vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/philippines/mountain/data/calendar.ics