Đi tới nội dung chính
8 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Senegal · Kolda

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Niaming

Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Africa/Dakar.

⚠ Đang hiển thị Tùy chỉnh — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Senegal là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Niaming, Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Africa/Dakar.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 05:13 06:31 12:57 16:20 19:22 20:36
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 05:13 06:31 12:57 16:21 19:23 20:37
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 05:13 06:31 12:57 16:21 19:23 20:37
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 05:13 06:31 12:57 16:22 19:23 20:37
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 05:13 06:31 12:57 16:22 19:24 20:38
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 05:13 06:31 12:58 16:22 19:24 20:38
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 05:13 06:31 12:58 16:23 19:24 20:38
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 05:13 06:31 12:58 16:23 19:25 20:39
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 05:13 06:31 12:58 16:23 19:25 20:39
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 05:13 06:32 12:58 16:24 19:25 20:39
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 05:13 06:32 12:59 16:24 19:25 20:40
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 05:13 06:32 12:59 16:24 19:26 20:40
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 05:13 06:32 12:59 16:25 19:26 20:40
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 05:13 06:32 12:59 16:25 19:26 20:41
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 05:13 06:32 12:59 16:25 19:27 20:41
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 05:13 06:32 13:00 16:26 19:27 20:41
17 Thứ 4 1 Muharram 05:13 06:33 13:00 16:26 19:27 20:42
18 Thứ 5 2 Muharram 05:14 06:33 13:00 16:26 19:27 20:42
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 05:14 06:33 13:00 16:26 19:28 20:42
20 Thứ 7 4 Muharram 05:14 06:33 13:01 16:27 19:28 20:42
21 CN 5 Muharram 05:14 06:33 13:01 16:27 19:28 20:43
22 Thứ 2 6 Muharram 05:14 06:34 13:01 16:27 19:28 20:43
23 Thứ 3 7 Muharram 05:15 06:34 13:01 16:27 19:28 20:43
24 Thứ 4 8 Muharram 05:15 06:34 13:01 16:27 19:29 20:43
25 Thứ 5 9 Muharram 05:15 06:34 13:02 16:28 19:29 20:43
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 05:15 06:35 13:02 16:28 19:29 20:44
27 Thứ 7 11 Muharram 05:16 06:35 13:02 16:28 19:29 20:44
28 CN 12 Muharram 05:16 06:35 13:02 16:28 19:29 20:44
29 Thứ 2 13 Muharram 05:16 06:35 13:02 16:28 19:29 20:44
30 Thứ 3 14 Muharram 05:16 06:36 13:03 16:28 19:30 20:44

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Niaming vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/senegal/kolda/niaming/calendar.ics