Đi tới nội dung chính
20 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Senegal · Kolda

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Niaming

Phương pháp: Đức — Tùy chỉnh. Múi giờ: Africa/Dakar.

⚠ Đang hiển thị Đức — Tùy chỉnh — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Senegal là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Niaming, Phương pháp: Đức — Tùy chỉnh. Múi giờ: Africa/Dakar.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:17 06:36 13:03 16:28 19:30 20:42
2 Thứ 5 16 Muharram 05:17 06:36 13:03 16:28 19:30 20:42
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:17 06:36 13:03 16:29 19:30 20:42
4 Thứ 7 18 Muharram 05:18 06:37 13:03 16:29 19:30 20:42
5 CN 19 Muharram 05:18 06:37 13:04 16:29 19:30 20:42
6 Thứ 2 20 Muharram 05:18 06:37 13:04 16:29 19:30 20:42
7 Thứ 3 21 Muharram 05:19 06:38 13:04 16:29 19:30 20:42
8 Thứ 4 22 Muharram 05:19 06:38 13:04 16:29 19:30 20:42
9 Thứ 5 23 Muharram 05:20 06:38 13:04 16:28 19:30 20:42
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:20 06:38 13:04 16:28 19:30 20:42
11 Thứ 7 25 Muharram 05:20 06:39 13:04 16:28 19:30 20:42
12 CN 26 Muharram 05:21 06:39 13:05 16:28 19:30 20:42
13 Thứ 2 27 Muharram 05:21 06:39 13:05 16:28 19:30 20:41
14 Thứ 3 28 Muharram 05:21 06:40 13:05 16:28 19:30 20:41
15 Thứ 4 29 Muharram 05:22 06:40 13:05 16:28 19:30 20:41
16 Thứ 5 1 Safar 05:22 06:40 13:05 16:28 19:30 20:41
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:23 06:40 13:05 16:27 19:30 20:41
18 Thứ 7 3 Safar 05:23 06:41 13:05 16:27 19:30 20:41
19 CN 4 Safar 05:23 06:41 13:05 16:27 19:30 20:40
20 Thứ 2 5 Safar 05:24 06:41 13:05 16:27 19:30 20:40
21 Thứ 3 6 Safar 05:24 06:41 13:05 16:26 19:29 20:40
22 Thứ 4 7 Safar 05:25 06:42 13:05 16:26 19:29 20:39
23 Thứ 5 8 Safar 05:25 06:42 13:06 16:26 19:29 20:39
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:25 06:42 13:06 16:25 19:29 20:39
25 Thứ 7 10 Safar 05:26 06:42 13:06 16:25 19:29 20:39
26 CN 11 Safar 05:26 06:43 13:06 16:24 19:28 20:38
27 Thứ 2 12 Safar 05:26 06:43 13:06 16:24 19:28 20:38
28 Thứ 3 13 Safar 05:27 06:43 13:06 16:23 19:28 20:37
29 Thứ 4 14 Safar 05:27 06:43 13:06 16:23 19:28 20:37
30 Thứ 5 15 Safar 05:28 06:44 13:05 16:22 19:27 20:37
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:28 06:44 13:05 16:22 19:27 20:36

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Niaming vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/senegal/kolda/niaming/calendar.ics