Đi tới nội dung chính
14 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Senegal · Kolda

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Niaming

Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Africa/Dakar.

⚠ Đang hiển thị Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Senegal là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Niaming, Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Africa/Dakar.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 05:41 06:31 12:57 16:20 19:22 20:13
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 05:41 06:31 12:57 16:21 19:23 20:13
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 05:41 06:31 12:57 16:21 19:23 20:14
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 05:41 06:31 12:57 16:22 19:23 20:14
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 05:41 06:31 12:57 16:22 19:24 20:14
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 05:41 06:31 12:58 16:22 19:24 20:15
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 05:41 06:31 12:58 16:23 19:24 20:15
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 05:41 06:31 12:58 16:23 19:25 20:15
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 05:41 06:31 12:58 16:23 19:25 20:16
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 05:41 06:32 12:58 16:24 19:25 20:16
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 05:41 06:32 12:59 16:24 19:25 20:16
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 05:41 06:32 12:59 16:24 19:26 20:17
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 05:41 06:32 12:59 16:25 19:26 20:17
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 05:41 06:32 12:59 16:25 19:26 20:17
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 05:41 06:32 12:59 16:25 19:27 20:18
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 05:41 06:32 13:00 16:26 19:27 20:18
17 Thứ 4 1 Muharram 05:42 06:33 13:00 16:26 19:27 20:18
18 Thứ 5 2 Muharram 05:42 06:33 13:00 16:26 19:27 20:18
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 05:42 06:33 13:00 16:26 19:28 20:19
20 Thứ 7 4 Muharram 05:42 06:33 13:01 16:27 19:28 20:19
21 CN 5 Muharram 05:42 06:33 13:01 16:27 19:28 20:19
22 Thứ 2 6 Muharram 05:43 06:34 13:01 16:27 19:28 20:19
23 Thứ 3 7 Muharram 05:43 06:34 13:01 16:27 19:28 20:20
24 Thứ 4 8 Muharram 05:43 06:34 13:01 16:27 19:29 20:20
25 Thứ 5 9 Muharram 05:43 06:34 13:02 16:28 19:29 20:20
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 05:44 06:35 13:02 16:28 19:29 20:20
27 Thứ 7 11 Muharram 05:44 06:35 13:02 16:28 19:29 20:20
28 CN 12 Muharram 05:44 06:35 13:02 16:28 19:29 20:20
29 Thứ 2 13 Muharram 05:44 06:35 13:02 16:28 19:29 20:20
30 Thứ 3 14 Muharram 05:45 06:36 13:03 16:28 19:30 20:21

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Niaming vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/senegal/kolda/niaming/calendar.ics