Đi tới nội dung chính
29 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Tây Ban Nha · Andalucia

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Arrayanes

Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Europe/Madrid.

⚠ Đang hiển thị Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Tây Ban Nha là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Arrayanes, Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Europe/Madrid.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:23 06:55 14:18 18:13 21:42 23:14
2 Thứ 5 16 Muharram 05:23 06:56 14:18 18:13 21:41 23:13
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:24 06:56 14:19 18:13 21:41 23:13
4 Thứ 7 18 Muharram 05:25 06:57 14:19 18:13 21:41 23:13
5 CN 19 Muharram 05:25 06:57 14:19 18:13 21:41 23:13
6 Thứ 2 20 Muharram 05:26 06:58 14:19 18:13 21:41 23:12
7 Thứ 3 21 Muharram 05:27 06:58 14:19 18:14 21:41 23:12
8 Thứ 4 22 Muharram 05:28 06:59 14:20 18:14 21:40 23:11
9 Thứ 5 23 Muharram 05:29 06:59 14:20 18:14 21:40 23:11
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:29 07:00 14:20 18:14 21:40 23:10
11 Thứ 7 25 Muharram 05:30 07:01 14:20 18:14 21:39 23:10
12 CN 26 Muharram 05:31 07:01 14:20 18:14 21:39 23:09
13 Thứ 2 27 Muharram 05:32 07:02 14:20 18:14 21:38 23:08
14 Thứ 3 28 Muharram 05:33 07:03 14:20 18:14 21:38 23:08
15 Thứ 4 29 Muharram 05:34 07:03 14:20 18:14 21:37 23:07
16 Thứ 5 1 Safar 05:35 07:04 14:21 18:14 21:37 23:06
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:36 07:05 14:21 18:14 21:36 23:05
18 Thứ 7 3 Safar 05:37 07:06 14:21 18:14 21:36 23:04
19 CN 4 Safar 05:38 07:06 14:21 18:14 21:35 23:03
20 Thứ 2 5 Safar 05:39 07:07 14:21 18:14 21:35 23:02
21 Thứ 3 6 Safar 05:40 07:08 14:21 18:14 21:34 23:02
22 Thứ 4 7 Safar 05:41 07:09 14:21 18:14 21:33 23:01
23 Thứ 5 8 Safar 05:42 07:09 14:21 18:13 21:33 22:59
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:44 07:10 14:21 18:13 21:32 22:58
25 Thứ 7 10 Safar 05:45 07:11 14:21 18:13 21:31 22:57
26 CN 11 Safar 05:46 07:12 14:21 18:13 21:30 22:56
27 Thứ 2 12 Safar 05:47 07:13 14:21 18:13 21:29 22:55
28 Thứ 3 13 Safar 05:48 07:14 14:21 18:13 21:28 22:54
29 Thứ 4 14 Safar 05:49 07:14 14:21 18:12 21:28 22:53
30 Thứ 5 15 Safar 05:50 07:15 14:21 18:12 21:27 22:51
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:52 07:16 14:21 18:12 21:26 22:50

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Arrayanes vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/spain/andalucia/arrayanes/calendar.ics