Đi tới nội dung chính
24 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Tây Ban Nha · Andalucia

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Arrayanes

Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Europe/Madrid.

⚠ Đang hiển thị Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Tây Ban Nha là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Arrayanes, Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Europe/Madrid.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:44 06:55 14:18 18:13 21:42 22:52
2 Thứ 5 16 Muharram 05:45 06:56 14:18 18:13 21:41 22:52
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:45 06:56 14:19 18:13 21:41 22:52
4 Thứ 7 18 Muharram 05:46 06:57 14:19 18:13 21:41 22:52
5 CN 19 Muharram 05:47 06:57 14:19 18:13 21:41 22:51
6 Thứ 2 20 Muharram 05:47 06:58 14:19 18:13 21:41 22:51
7 Thứ 3 21 Muharram 05:48 06:58 14:19 18:14 21:41 22:51
8 Thứ 4 22 Muharram 05:49 06:59 14:20 18:14 21:40 22:50
9 Thứ 5 23 Muharram 05:50 06:59 14:20 18:14 21:40 22:50
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:50 07:00 14:20 18:14 21:40 22:49
11 Thứ 7 25 Muharram 05:51 07:01 14:20 18:14 21:39 22:49
12 CN 26 Muharram 05:52 07:01 14:20 18:14 21:39 22:48
13 Thứ 2 27 Muharram 05:53 07:02 14:20 18:14 21:38 22:48
14 Thứ 3 28 Muharram 05:54 07:03 14:20 18:14 21:38 22:47
15 Thứ 4 29 Muharram 05:55 07:03 14:20 18:14 21:37 22:46
16 Thứ 5 1 Safar 05:56 07:04 14:21 18:14 21:37 22:46
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:56 07:05 14:21 18:14 21:36 22:45
18 Thứ 7 3 Safar 05:57 07:06 14:21 18:14 21:36 22:44
19 CN 4 Safar 05:58 07:06 14:21 18:14 21:35 22:43
20 Thứ 2 5 Safar 05:59 07:07 14:21 18:14 21:35 22:42
21 Thứ 3 6 Safar 06:00 07:08 14:21 18:14 21:34 22:42
22 Thứ 4 7 Safar 06:01 07:09 14:21 18:14 21:33 22:41
23 Thứ 5 8 Safar 06:02 07:09 14:21 18:13 21:33 22:40
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 06:03 07:10 14:21 18:13 21:32 22:39
25 Thứ 7 10 Safar 06:04 07:11 14:21 18:13 21:31 22:38
26 CN 11 Safar 06:05 07:12 14:21 18:13 21:30 22:37
27 Thứ 2 12 Safar 06:06 07:13 14:21 18:13 21:29 22:36
28 Thứ 3 13 Safar 06:07 07:14 14:21 18:13 21:28 22:35
29 Thứ 4 14 Safar 06:09 07:14 14:21 18:12 21:28 22:33
30 Thứ 5 15 Safar 06:10 07:15 14:21 18:12 21:27 22:32
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 06:11 07:16 14:21 18:12 21:26 22:31

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Arrayanes vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/spain/andalucia/arrayanes/calendar.ics