Đi tới nội dung chính
15 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Tây Ban Nha · Andalucia

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Arrayanes

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Madrid.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Tây Ban Nha là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Arrayanes, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Madrid.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:02 06:55 14:18 18:13 22:04 23:06
2 Thứ 5 16 Muharram 05:03 06:56 14:18 18:13 22:03 23:06
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:03 06:56 14:19 18:13 22:03 23:06
4 Thứ 7 18 Muharram 05:04 06:57 14:19 18:13 22:03 23:06
5 CN 19 Muharram 05:05 06:57 14:19 18:13 22:03 23:05
6 Thứ 2 20 Muharram 05:06 06:58 14:19 18:13 22:03 23:05
7 Thứ 3 21 Muharram 05:07 06:58 14:19 18:14 22:02 23:05
8 Thứ 4 22 Muharram 05:07 06:59 14:20 18:14 22:02 23:04
9 Thứ 5 23 Muharram 05:08 06:59 14:20 18:14 22:02 23:04
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:09 07:00 14:20 18:14 22:01 23:03
11 Thứ 7 25 Muharram 05:10 07:01 14:20 18:14 22:01 23:02
12 CN 26 Muharram 05:11 07:01 14:20 18:14 22:01 23:02
13 Thứ 2 27 Muharram 05:12 07:02 14:20 18:14 22:00 23:01
14 Thứ 3 28 Muharram 05:13 07:03 14:20 18:14 22:00 23:01
15 Thứ 4 29 Muharram 05:14 07:03 14:20 18:14 21:59 23:00
16 Thứ 5 1 Safar 05:15 07:04 14:21 18:14 21:59 22:59
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:17 07:05 14:21 18:14 21:58 22:58
18 Thứ 7 3 Safar 05:18 07:06 14:21 18:14 21:57 22:57
19 CN 4 Safar 05:19 07:06 14:21 18:14 21:57 22:57
20 Thứ 2 5 Safar 05:20 07:07 14:21 18:14 21:56 22:56
21 Thứ 3 6 Safar 05:21 07:08 14:21 18:14 21:55 22:55
22 Thứ 4 7 Safar 05:22 07:09 14:21 18:14 21:54 22:54
23 Thứ 5 8 Safar 05:24 07:09 14:21 18:13 21:54 22:53
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:25 07:10 14:21 18:13 21:53 22:52
25 Thứ 7 10 Safar 05:26 07:11 14:21 18:13 21:52 22:51
26 CN 11 Safar 05:27 07:12 14:21 18:13 21:51 22:50
27 Thứ 2 12 Safar 05:29 07:13 14:21 18:13 21:50 22:48
28 Thứ 3 13 Safar 05:30 07:14 14:21 18:13 21:49 22:47
29 Thứ 4 14 Safar 05:31 07:14 14:21 18:12 21:48 22:46
30 Thứ 5 15 Safar 05:32 07:15 14:21 18:12 21:47 22:45
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:34 07:16 14:21 18:12 21:46 22:44

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Arrayanes vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/spain/andalucia/arrayanes/calendar.ics