Đi tới nội dung chính
18 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Tây Ban Nha · Aragon

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Grisel

Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Europe/Madrid.

⚠ Đang hiển thị Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Tây Ban Nha là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Grisel, Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Europe/Madrid.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:53 06:35 14:11 18:13 21:46 23:29
2 Thứ 5 16 Muharram 04:53 06:36 14:11 18:13 21:46 23:28
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:54 06:37 14:11 18:13 21:46 23:28
4 Thứ 7 18 Muharram 04:55 06:37 14:11 18:13 21:46 23:28
5 CN 19 Muharram 04:56 06:38 14:11 18:14 21:45 23:27
6 Thứ 2 20 Muharram 04:57 06:38 14:12 18:14 21:45 23:27
7 Thứ 3 21 Muharram 04:58 06:39 14:12 18:14 21:45 23:26
8 Thứ 4 22 Muharram 04:59 06:40 14:12 18:14 21:44 23:25
9 Thứ 5 23 Muharram 05:00 06:40 14:12 18:14 21:44 23:25
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:01 06:41 14:12 18:14 21:44 23:24
11 Thứ 7 25 Muharram 05:02 06:42 14:12 18:14 21:43 23:23
12 CN 26 Muharram 05:03 06:42 14:13 18:14 21:43 23:22
13 Thứ 2 27 Muharram 05:04 06:43 14:13 18:14 21:42 23:21
14 Thứ 3 28 Muharram 05:05 06:44 14:13 18:14 21:42 23:21
15 Thứ 4 29 Muharram 05:06 06:45 14:13 18:14 21:41 23:20
16 Thứ 5 1 Safar 05:07 06:46 14:13 18:14 21:40 23:19
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:09 06:46 14:13 18:13 21:40 23:18
18 Thứ 7 3 Safar 05:10 06:47 14:13 18:13 21:39 23:17
19 CN 4 Safar 05:11 06:48 14:13 18:13 21:38 23:15
20 Thứ 2 5 Safar 05:12 06:49 14:13 18:13 21:38 23:14
21 Thứ 3 6 Safar 05:14 06:50 14:13 18:13 21:37 23:13
22 Thứ 4 7 Safar 05:15 06:51 14:13 18:13 21:36 23:12
23 Thứ 5 8 Safar 05:16 06:52 14:13 18:13 21:35 23:11
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:18 06:53 14:13 18:12 21:34 23:09
25 Thứ 7 10 Safar 05:19 06:54 14:13 18:12 21:33 23:08
26 CN 11 Safar 05:20 06:55 14:13 18:12 21:32 23:07
27 Thứ 2 12 Safar 05:22 06:56 14:13 18:12 21:31 23:05
28 Thứ 3 13 Safar 05:23 06:56 14:13 18:11 21:30 23:04
29 Thứ 4 14 Safar 05:25 06:57 14:13 18:11 21:29 23:02
30 Thứ 5 15 Safar 05:26 06:58 14:13 18:11 21:28 23:01
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:27 06:59 14:13 18:10 21:27 22:59

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Grisel vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/spain/aragon/grisel/calendar.ics