Đi tới nội dung chính
10 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Tây Ban Nha · Aragon

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Grisel

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Madrid.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Tây Ban Nha là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Grisel, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Madrid.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 04:31 06:34 14:05 18:06 21:58 23:07
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 04:30 06:34 14:05 18:06 21:59 23:08
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 04:29 06:34 14:05 18:07 22:00 23:09
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 04:28 06:33 14:05 18:07 22:01 23:10
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 04:28 06:33 14:05 18:07 22:02 23:11
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 04:27 06:33 14:06 18:07 22:02 23:12
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 04:26 06:32 14:06 18:08 22:03 23:13
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 04:26 06:32 14:06 18:08 22:04 23:13
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 04:25 06:32 14:06 18:08 22:04 23:14
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 04:24 06:32 14:06 18:09 22:05 23:15
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 04:24 06:31 14:07 18:09 22:06 23:16
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 04:24 06:31 14:07 18:09 22:06 23:16
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 04:23 06:31 14:07 18:09 22:07 23:17
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 04:23 06:31 14:07 18:10 22:07 23:18
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 04:23 06:31 14:07 18:10 22:08 23:18
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 04:23 06:31 14:08 18:10 22:08 23:19
17 Thứ 4 1 Muharram 04:23 06:31 14:08 18:10 22:08 23:19
18 Thứ 5 2 Muharram 04:23 06:31 14:08 18:11 22:09 23:20
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 04:23 06:32 14:08 18:11 22:09 23:20
20 Thứ 7 4 Muharram 04:23 06:32 14:08 18:11 22:09 23:20
21 CN 5 Muharram 04:23 06:32 14:09 18:11 22:10 23:20
22 Thứ 2 6 Muharram 04:23 06:32 14:09 18:12 22:10 23:21
23 Thứ 3 7 Muharram 04:23 06:32 14:09 18:12 22:10 23:21
24 Thứ 4 8 Muharram 04:24 06:33 14:09 18:12 22:10 23:21
25 Thứ 5 9 Muharram 04:24 06:33 14:10 18:12 22:10 23:21
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 04:25 06:33 14:10 18:12 22:10 23:21
27 Thứ 7 11 Muharram 04:25 06:34 14:10 18:13 22:10 23:21
28 CN 12 Muharram 04:26 06:34 14:10 18:13 22:10 23:21
29 Thứ 2 13 Muharram 04:26 06:35 14:10 18:13 22:10 23:21
30 Thứ 3 14 Muharram 04:27 06:35 14:11 18:13 22:10 23:20

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Grisel vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/spain/aragon/grisel/calendar.ics