Đi tới nội dung chính
11 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Tây Ban Nha · Aragon

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Grisel

Phương pháp: Cộng đồng Hồi giáo Lisbon. Múi giờ: Europe/Madrid.

⚠ Đang hiển thị Cộng đồng Hồi giáo Lisbon — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Tây Ban Nha là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Grisel, Phương pháp: Cộng đồng Hồi giáo Lisbon. Múi giờ: Europe/Madrid.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 04:28 06:34 14:05 18:06 21:38 22:55
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 04:27 06:34 14:05 18:06 21:39 22:56
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 04:26 06:34 14:05 18:07 21:39 22:56
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 04:26 06:33 14:05 18:07 21:40 22:57
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 04:25 06:33 14:05 18:07 21:41 22:58
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 04:24 06:33 14:06 18:07 21:42 22:59
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 04:23 06:32 14:06 18:08 21:42 22:59
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 04:23 06:32 14:06 18:08 21:43 23:00
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 04:22 06:32 14:06 18:08 21:43 23:00
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 04:21 06:32 14:06 18:09 21:44 23:01
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 04:21 06:31 14:07 18:09 21:45 23:02
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 04:21 06:31 14:07 18:09 21:45 23:02
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 04:20 06:31 14:07 18:09 21:46 23:03
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 04:20 06:31 14:07 18:10 21:46 23:03
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 04:20 06:31 14:07 18:10 21:46 23:03
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 04:20 06:31 14:08 18:10 21:47 23:04
17 Thứ 4 1 Muharram 04:20 06:31 14:08 18:10 21:47 23:04
18 Thứ 5 2 Muharram 04:19 06:31 14:08 18:11 21:48 23:05
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 04:20 06:32 14:08 18:11 21:48 23:05
20 Thứ 7 4 Muharram 04:20 06:32 14:08 18:11 21:48 23:05
21 CN 5 Muharram 04:20 06:32 14:09 18:11 21:48 23:05
22 Thứ 2 6 Muharram 04:20 06:32 14:09 18:12 21:49 23:06
23 Thứ 3 7 Muharram 04:20 06:32 14:09 18:12 21:49 23:06
24 Thứ 4 8 Muharram 04:21 06:33 14:09 18:12 21:49 23:06
25 Thứ 5 9 Muharram 04:21 06:33 14:10 18:12 21:49 23:06
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 04:22 06:33 14:10 18:12 21:49 23:06
27 Thứ 7 11 Muharram 04:22 06:34 14:10 18:13 21:49 23:06
28 CN 12 Muharram 04:23 06:34 14:10 18:13 21:49 23:06
29 Thứ 2 13 Muharram 04:23 06:35 14:10 18:13 21:49 23:06
30 Thứ 3 14 Muharram 04:24 06:35 14:11 18:13 21:49 23:06

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Grisel vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/spain/aragon/grisel/calendar.ics