Đi tới nội dung chính
25 Dhu al-Hijjah 1447 AH
eSalah
Đăng nhập

Syria · Halab

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Azraq

Phương pháp: Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập (thay thế). Múi giờ: Asia/Damascus.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Syria là Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập (thay thế).

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Azraq, Phương pháp: Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập (thay thế). Múi giờ: Asia/Damascus.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 03:12 05:14 12:28 16:18 19:42 21:29
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 03:11 05:14 12:28 16:18 19:43 21:30
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 03:10 05:13 12:28 16:19 19:43 21:31
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 03:10 05:13 12:28 16:19 19:44 21:32
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 03:09 05:13 12:29 16:19 19:44 21:33
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 03:08 05:13 12:29 16:19 19:45 21:34
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 03:08 05:12 12:29 16:19 19:46 21:35
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 03:08 05:12 12:29 16:20 19:46 21:35
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 03:07 05:12 12:29 16:20 19:47 21:36
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 03:07 05:12 12:30 16:20 19:47 21:37
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 03:07 05:12 12:30 16:20 19:48 21:37
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 03:06 05:12 12:30 16:21 19:48 21:38
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 03:06 05:12 12:30 16:21 19:48 21:39
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 03:06 05:12 12:30 16:21 19:49 21:39
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 03:06 05:12 12:31 16:21 19:49 21:40
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 03:06 05:12 12:31 16:21 19:50 21:40
17 Thứ 4 1 Muharram 03:06 05:12 12:31 16:22 19:50 21:41
18 Thứ 5 2 Muharram 03:06 05:12 12:31 16:22 19:50 21:41
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 03:06 05:12 12:31 16:22 19:51 21:41
20 Thứ 7 4 Muharram 03:06 05:12 12:32 16:22 19:51 21:42
21 CN 5 Muharram 03:06 05:13 12:32 16:23 19:51 21:42
22 Thứ 2 6 Muharram 03:06 05:13 12:32 16:23 19:51 21:42
23 Thứ 3 7 Muharram 03:07 05:13 12:32 16:23 19:52 21:42
24 Thứ 4 8 Muharram 03:07 05:13 12:33 16:23 19:52 21:42
25 Thứ 5 9 Muharram 03:07 05:14 12:33 16:23 19:52 21:43
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 03:08 05:14 12:33 16:24 19:52 21:43
27 Thứ 7 11 Muharram 03:08 05:14 12:33 16:24 19:52 21:43
28 CN 12 Muharram 03:09 05:15 12:33 16:24 19:52 21:43
29 Thứ 2 13 Muharram 03:09 05:15 12:34 16:24 19:52 21:42
30 Thứ 3 14 Muharram 03:10 05:15 12:34 16:24 19:52 21:42

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Azraq vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/syria/halab/azraq/calendar.ics