Đi tới nội dung chính
17 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Syria · Halab

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Azraq

Phương pháp: Dubai (thử nghiệm theo Aladhan). Múi giờ: Asia/Damascus.

⚠ Đang hiển thị Dubai (thử nghiệm theo Aladhan) — không phải mặc định của địa điểm này Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập (thay thế). Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Syria là Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập (thay thế).

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Azraq, Phương pháp: Dubai (thử nghiệm theo Aladhan). Múi giờ: Asia/Damascus.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:24 05:16 12:34 16:25 19:52 21:44
2 Thứ 5 16 Muharram 03:25 05:16 12:34 16:25 19:52 21:43
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:26 05:17 12:34 16:25 19:52 21:43
4 Thứ 7 18 Muharram 03:26 05:17 12:35 16:25 19:52 21:43
5 CN 19 Muharram 03:27 05:18 12:35 16:25 19:52 21:42
6 Thứ 2 20 Muharram 03:28 05:18 12:35 16:25 19:51 21:42
7 Thứ 3 21 Muharram 03:29 05:19 12:35 16:25 19:51 21:42
8 Thứ 4 22 Muharram 03:29 05:19 12:35 16:26 19:51 21:41
9 Thứ 5 23 Muharram 03:30 05:20 12:35 16:26 19:51 21:41
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:31 05:21 12:36 16:26 19:50 21:40
11 Thứ 7 25 Muharram 03:32 05:21 12:36 16:26 19:50 21:39
12 CN 26 Muharram 03:33 05:22 12:36 16:26 19:50 21:39
13 Thứ 2 27 Muharram 03:34 05:22 12:36 16:26 19:49 21:38
14 Thứ 3 28 Muharram 03:35 05:23 12:36 16:26 19:49 21:37
15 Thứ 4 29 Muharram 03:36 05:24 12:36 16:26 19:49 21:36
16 Thứ 5 1 Safar 03:37 05:24 12:36 16:26 19:48 21:36
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:38 05:25 12:36 16:26 19:48 21:35
18 Thứ 7 3 Safar 03:39 05:26 12:36 16:26 19:47 21:34
19 CN 4 Safar 03:40 05:27 12:37 16:26 19:46 21:33
20 Thứ 2 5 Safar 03:41 05:27 12:37 16:26 19:46 21:32
21 Thứ 3 6 Safar 03:42 05:28 12:37 16:26 19:45 21:31
22 Thứ 4 7 Safar 03:43 05:29 12:37 16:26 19:45 21:30
23 Thứ 5 8 Safar 03:44 05:29 12:37 16:26 19:44 21:29
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:46 05:30 12:37 16:26 19:43 21:28
25 Thứ 7 10 Safar 03:47 05:31 12:37 16:26 19:43 21:27
26 CN 11 Safar 03:48 05:32 12:37 16:26 19:42 21:26
27 Thứ 2 12 Safar 03:49 05:33 12:37 16:26 19:41 21:25
28 Thứ 3 13 Safar 03:50 05:33 12:37 16:25 19:40 21:23
29 Thứ 4 14 Safar 03:51 05:34 12:37 16:25 19:39 21:22
30 Thứ 5 15 Safar 03:53 05:35 12:37 16:25 19:39 21:21
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:54 05:36 12:37 16:25 19:38 21:20

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Azraq vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/syria/halab/azraq/calendar.ics