Đi tới nội dung chính
13 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Syria · Halab

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Azraq

Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Asia/Damascus.

⚠ Đang hiển thị Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA) — không phải mặc định của địa điểm này Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập (thay thế). Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Syria là Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập (thay thế).

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Azraq, Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Asia/Damascus.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 03:48 05:14 12:28 16:18 19:42 21:08
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 03:47 05:14 12:28 16:18 19:43 21:09
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 03:46 05:13 12:28 16:19 19:43 21:10
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 03:46 05:13 12:28 16:19 19:44 21:11
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 03:46 05:13 12:29 16:19 19:44 21:12
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 03:45 05:13 12:29 16:19 19:45 21:12
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 03:45 05:12 12:29 16:19 19:46 21:13
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 03:44 05:12 12:29 16:20 19:46 21:14
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 03:44 05:12 12:29 16:20 19:47 21:15
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 03:44 05:12 12:30 16:20 19:47 21:15
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 03:44 05:12 12:30 16:20 19:48 21:16
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 03:44 05:12 12:30 16:21 19:48 21:16
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 03:43 05:12 12:30 16:21 19:48 21:17
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 03:43 05:12 12:30 16:21 19:49 21:17
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 03:43 05:12 12:31 16:21 19:49 21:18
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 03:43 05:12 12:31 16:21 19:50 21:18
17 Thứ 4 1 Muharram 03:43 05:12 12:31 16:22 19:50 21:19
18 Thứ 5 2 Muharram 03:43 05:12 12:31 16:22 19:50 21:19
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 03:43 05:12 12:31 16:22 19:51 21:19
20 Thứ 7 4 Muharram 03:44 05:12 12:32 16:22 19:51 21:20
21 CN 5 Muharram 03:44 05:13 12:32 16:23 19:51 21:20
22 Thứ 2 6 Muharram 03:44 05:13 12:32 16:23 19:51 21:20
23 Thứ 3 7 Muharram 03:44 05:13 12:32 16:23 19:52 21:20
24 Thứ 4 8 Muharram 03:45 05:13 12:33 16:23 19:52 21:21
25 Thứ 5 9 Muharram 03:45 05:14 12:33 16:23 19:52 21:21
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 03:45 05:14 12:33 16:24 19:52 21:21
27 Thứ 7 11 Muharram 03:46 05:14 12:33 16:24 19:52 21:21
28 CN 12 Muharram 03:46 05:15 12:33 16:24 19:52 21:21
29 Thứ 2 13 Muharram 03:47 05:15 12:34 16:24 19:52 21:21
30 Thứ 3 14 Muharram 03:47 05:15 12:34 16:24 19:52 21:21

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Azraq vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/syria/halab/azraq/calendar.ics