Đi tới nội dung chính
2 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Tunisia · Nabeul

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Dar el Mahameri

Phương pháp: Bộ Tôn giáo Tunisia. Múi giờ: Africa/Tunis.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Tunisia là Bộ Tôn giáo Tunisia.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Dar el Mahameri, Phương pháp: Bộ Tôn giáo Tunisia. Múi giờ: Africa/Tunis.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 03:10 04:59 12:14 16:05 19:29 21:18
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 03:09 04:58 12:14 16:06 19:30 21:19
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 03:09 04:58 12:14 16:06 19:31 21:20
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 03:08 04:58 12:15 16:06 19:31 21:21
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 03:07 04:57 12:15 16:06 19:32 21:22
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 03:07 04:57 12:15 16:06 19:33 21:23
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 03:06 04:57 12:15 16:07 19:33 21:24
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 03:06 04:57 12:15 16:07 19:34 21:24
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 03:06 04:57 12:15 16:07 19:34 21:25
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 03:05 04:57 12:16 16:07 19:35 21:26
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 03:05 04:57 12:16 16:08 19:35 21:27
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 03:05 04:56 12:16 16:08 19:36 21:27
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 03:05 04:56 12:16 16:08 19:36 21:28
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 03:05 04:56 12:16 16:08 19:37 21:28
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 03:05 04:56 12:17 16:08 19:37 21:29
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 03:04 04:57 12:17 16:09 19:37 21:29
17 Thứ 4 1 Muharram 03:04 04:57 12:17 16:09 19:38 21:30
18 Thứ 5 2 Muharram 03:05 04:57 12:17 16:09 19:38 21:30
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 03:05 04:57 12:18 16:09 19:38 21:31
20 Thứ 7 4 Muharram 03:05 04:57 12:18 16:10 19:39 21:31
21 CN 5 Muharram 03:05 04:57 12:18 16:10 19:39 21:31
22 Thứ 2 6 Muharram 03:05 04:57 12:18 16:10 19:39 21:31
23 Thứ 3 7 Muharram 03:05 04:58 12:18 16:10 19:39 21:31
24 Thứ 4 8 Muharram 03:06 04:58 12:19 16:10 19:39 21:32
25 Thứ 5 9 Muharram 03:06 04:58 12:19 16:11 19:39 21:32
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 03:06 04:59 12:19 16:11 19:40 21:32
27 Thứ 7 11 Muharram 03:07 04:59 12:19 16:11 19:40 21:32
28 CN 12 Muharram 03:07 04:59 12:19 16:11 19:40 21:32
29 Thứ 2 13 Muharram 03:08 05:00 12:20 16:11 19:40 21:32
30 Thứ 3 14 Muharram 03:08 05:00 12:20 16:12 19:40 21:31

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Dar el Mahameri vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/tunisia/nabeul/dar-el-mahameri/calendar.ics