Đi tới nội dung chính
20 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Tunisia · Nabeul

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Dar el Mahameri

Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Africa/Tunis.

⚠ Đang hiển thị Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF) — không phải mặc định của địa điểm này Bộ Tôn giáo Tunisia. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Tunisia là Bộ Tôn giáo Tunisia.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Dar el Mahameri, Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Africa/Tunis.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:52 05:01 12:20 16:12 19:40 20:48
2 Thứ 5 16 Muharram 03:52 05:01 12:20 16:12 19:40 20:48
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:53 05:01 12:20 16:12 19:39 20:48
4 Thứ 7 18 Muharram 03:53 05:02 12:21 16:12 19:39 20:48
5 CN 19 Muharram 03:54 05:03 12:21 16:12 19:39 20:48
6 Thứ 2 20 Muharram 03:55 05:03 12:21 16:13 19:39 20:47
7 Thứ 3 21 Muharram 03:55 05:04 12:21 16:13 19:39 20:47
8 Thứ 4 22 Muharram 03:56 05:04 12:21 16:13 19:39 20:47
9 Thứ 5 23 Muharram 03:57 05:05 12:21 16:13 19:38 20:46
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:58 05:05 12:22 16:13 19:38 20:46
11 Thứ 7 25 Muharram 03:58 05:06 12:22 16:13 19:38 20:45
12 CN 26 Muharram 03:59 05:07 12:22 16:13 19:37 20:45
13 Thứ 2 27 Muharram 04:00 05:07 12:22 16:13 19:37 20:44
14 Thứ 3 28 Muharram 04:01 05:08 12:22 16:13 19:36 20:44
15 Thứ 4 29 Muharram 04:02 05:09 12:22 16:13 19:36 20:43
16 Thứ 5 1 Safar 04:02 05:09 12:22 16:13 19:35 20:42
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:03 05:10 12:22 16:13 19:35 20:42
18 Thứ 7 3 Safar 04:04 05:11 12:23 16:13 19:34 20:41
19 CN 4 Safar 04:05 05:11 12:23 16:13 19:34 20:40
20 Thứ 2 5 Safar 04:06 05:12 12:23 16:13 19:33 20:39
21 Thứ 3 6 Safar 04:07 05:13 12:23 16:13 19:33 20:38
22 Thứ 4 7 Safar 04:08 05:14 12:23 16:13 19:32 20:38
23 Thứ 5 8 Safar 04:09 05:14 12:23 16:13 19:31 20:37
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:10 05:15 12:23 16:13 19:31 20:36
25 Thứ 7 10 Safar 04:11 05:16 12:23 16:13 19:30 20:35
26 CN 11 Safar 04:12 05:17 12:23 16:13 19:29 20:34
27 Thứ 2 12 Safar 04:13 05:17 12:23 16:13 19:28 20:33
28 Thứ 3 13 Safar 04:14 05:18 12:23 16:12 19:27 20:32
29 Thứ 4 14 Safar 04:15 05:19 12:23 16:12 19:27 20:31
30 Thứ 5 15 Safar 04:16 05:20 12:23 16:12 19:26 20:30
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:17 05:21 12:23 16:12 19:25 20:29

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Dar el Mahameri vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/tunisia/nabeul/dar-el-mahameri/calendar.ics